LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

liable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

liable Ý nghĩa của Từ

  • chịu trách nhiệm hợp pháp về một cái gì đó
  • có thể làm hoặc trải nghiệm điều gì đó
  • có nguy cơ gặp phải điều không mong muốn
Illustration for this word

liable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

liable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlaɪəbl/
Mỹ /ˈlaɪəbəl/
Tiết
liable

liable Từ nguyên của Từ

Liable có nguồn gốc từ 'liab-' (ràng buộc) + 'le', có nghĩa là 'có khả năng bị ràng buộc'. Con đường lịch sử của nó từ tiếng Latinh 'ligabilis' đến tiếng Pháp cổ 'labele' và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nào đó bị ràng buộc trách nhiệm, như một thẩm phán buộc người đó tại tòa án sau khi sai phạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người hơi về phía trước, đẩy ghế lại cho gần bàn và đặt kế hoạch trước mặt. Khi các bước tiến lên, kế hoạch đổi thay tùy từng chi tiết; tôi đẩy hoặc kéo để nó vừa ý. Khi có người khác tham gia, tôi điều chỉnh nhịp đi và cảm thấy mình có thể phải chịu trách nhiệm nếu có chuyện sai sót. Cuối cùng tôi nắm chắc quyết định, quay về phía trước và để kết quả được thử nghiệm trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Liable có hai nghĩa chính: chịu trách nhiệm pháp lý cho một việc gì đó và có khả năng xảy ra điều gì đó hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi điều không mong muốn. Trong ngữ cảnh pháp lý dùng 'be liable for' hoặc 'liable for damages'; để diễn đạt khả năng thường dùng 'liable to' hoặc 'có thể sẽ'. Lưu ý người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa pháp lý và khả năng xảy ra trong ngữ cảnh thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Be liable for chỉ trách nhiệm pháp lý, liable to chỉ khả năng xảy ra
  • Dùng be liable for thiệt hại, nợ nần, v. v.
  • Dùng liable to để diễn đạt khả năng xảy ra (liable to rain)
  • Không nhầm với trách nhiệm đạo đức
  • Chú ý giới từ: for cho trách nhiệm pháp lý, to cho khả năng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liable luôn mang nghĩa tội lỗi đạo đức
  • Be liable for có thể thay thế be responsible for ở mọi ngữ cảnh
  • liable to luôn có nghĩa là điều gì đó xấu có thể xảy ra
  • không nên dùng with danh từ phi pháp lý
  • nhầm lẫn giới từ for và to

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt trách nhiệm pháp lý và khả năng xảy ra; chú ý phân biệt for và to.

Mẹo Học

  • Xác định hai nghĩa của liable và giới từ
  • Ghi nhớ cụm từ phổ biến (liable for, liable to)
  • Luyện tập với tình huống thực tế (pháp lý, hợp đồng, bảo hiểm)
  • Tạo thẻ so sánh be liable for vs liable to
  • Đọc văn bản pháp lý để nhận dạng mẫu câu
  • Dùng tiếng mẹ đẻ làm tham chiếu, dịch đúng tiếng Anh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'liable'?

A.Unlikely
B.Responsible
C.Hopeful
D.Capable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'liable' correctly?

A.The store is liable of being crowded during sales.
B.She is liable to be late for the meeting.
C.He is liable for the success of the project.
D.They are liable for winning the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'liable'?

A.Free
B.Innocent
C.Accountable
D.Exempt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'liable'?

A.Blameless
B.Irresponsible
C.Innocent
D.Immune
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone may be held liable?

A.The company issued a recall for a faulty product.
B.The teacher rewarded the top student.
C.The athlete won the championship.
D.The chef prepared a delicious meal.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ