liberation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
liberation = liber + ation (liber = tự do) → Latin 'liberationem' → Pháp cổ 'libération' → Anh 'liberation'. Hãy tưởng tượng một chú chim bay lượn tự do trên bầu trời, tượng trưng cho sự tự do mà sự giải phóng mang lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm tay vào nắm cửa và kéo, một kháng cự nhỏ biến thành giải phóng. Cánh cửa trượt mở, căn phòng rộng ra, và một hơi thở tôi chưa để ý giờ thoát ra. Tôi nắm lấy khoảnh khắc ấy, cảm thấy gánh nặng nhẹ đi và không gian cùng sự lựa chọn quay lại với mình; tôi đặt chân vững chắc, quyết định bước tới. Hành động nhỏ này mở ra một cảm giác lớn hơn: tự do để di chuyển, để nói, để quyết định, và tôi mang sự thay đổi ấy vào căn phòng kế tiếp.
Giải phóng là một khái niệm rộng, bao gồm cả tự do cá nhân và tự do tập thể. Nó chỉ hành động giải thoát ai đó khỏi giam cầm, áp bức hoặc bịrestrictions, cũng như trạng thái được giải thoát khỏi các hạn chế đã từng giới hạn một người hoặc một nhóm. Lịch sử cho thấy giải phóng thường liên quan đến sự giải phóng politique, như giải phóng một dân tộc khỏi ách thống trị thực dân hoặc chấm dứt một chế độ bất công. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể ám chỉ việc đạt được tự chủ trong quyết định, chống lại các chuẩn mực bất công hoặc thoát khỏi sợ hãi hoặc lệ thuộc. Từ này mang nghĩa hy vọng, phẩm giá và tự quyết, mở đầu một chương mới sau áp bức.
Trong tiếng Việt, giải phóng thường gắn với phong trào xã hội và sự thay đổi lâu dài, không chỉ tự do cá nhân. Cần phân biệt giải phóng với tự do cá nhân ngắn hạn.
What is the meaning of the word 'liberation'?
Which sentence uses 'liberation' correctly?
What is a synonym for 'liberation'?
What is an antonym for 'liberation'?
In what real-life context would you associate the word 'liberation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật