LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

licentious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

licentious Ý nghĩa của Từ

  • thiếu điều kiện pháp lý hoặc đạo đức
  • có hành vi phớt lờ các quy tắc hoặc hợp phap
  • cuộc sống sạc sớ
Illustration for this word

licentious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

licentious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /laɪˈsɛnʃəs/
Mỹ /laɪˈsɛnʃəs/
Tiết
licentious

licentious Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: licentia = tự do, không gian, -ous = đầy đủ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó thoát khỏi xiền xích, tự do nhảy múa không quy tắc, thể hiện ý tưởng về hành vi không bị ràng buộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Licentious là tính từ formal mô tả hành vi thiếu ràng buộc về pháp luật hay đạo đức, hoặc vượt qua các chuẩn mực xã hội. Nó thường mang nghĩa phê phán và gợi ý sự buông thả về tình dục hoặc đời sống phóng túng. Từ này mang sắc thái cổ điển, thường gặp trong văn học lịch sử, phê bình hay văn bản pháp lý cổ. Nguồn gốc từ Latinh licentia có nghĩa tự do, sau đó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ với hậu tố -ous để chỉ đặc tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Nhớ rằng licentia gắn với tự do, buông thả; 2. Thường dùng trong văn học/lịch sử; 3. Phân biệt với từ có nghĩa tương tự như ‘lascivious’; 4. Dùng với hành vi, không phải người; 5. Tông thái mang tính phê phán; 6. Xác định ngữ cảnh trước khi dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn licentious với từ license/permision
  • Cho rằng nó có nghĩa là cho phép; thực tế mang nghĩa buông thả đạo đức
  • Chỉ miêu tả hành vi tình dục; còn có thể chỉ hành vi nói chung
  • Dùng trong trò chuyện hàng ngày trông cổ điển quá
  • Phân biệt với lascivious tùy ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên nhớ licentious mang sắc thái cổ điển, formal và có hàm ý phê phán đạo đức. Tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày; chọn từ phù hợp với ngữ cảnh văn học/lịch sử.

Mẹo Học

  • Liên hệ licentia với tự do; chú ý ngữ cảnh trang trọng
  • Luyện tập trong bối cảnh lịch sử/ văn học
  • Phân biệt với từ lascivious tùy sắc thái
  • Chú ý collocation như hành vi phóng túng
  • Dùng trong phân tích, phê bình văn học
  • Kiểm tra ngữ cảnh để chọn từ phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'licentious'?

A.Depressed
B.Immoral
C.Intelligent
D.Adventurous
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'licentious' used correctly?

A.He was a hardworking student.
B.She engaged in licentious behavior at the party.
C.They went on a peaceful hike.
D.The cat played with a ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'licentious'?

A.Decorous
B.Moral
C.Dissolute
D.Chaste
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'licentious'?

A.Decadent
B.Virtuous
C.Debauched
D.Promiscuous
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation where someone is being licentious?

A.Serious and respectful
B.Calm and peaceful
C.Reckless and immoral
D.Lively and cheerful

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ