lifelong - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lifelong: life (từ tiếng Anh trung cổ) + long (từ tiếng Anh cổ). Các gốc từ có nghĩa là khoảng thời gian kết nối với sự tồn tại trọn vẹn của một người. Hãy tưởng tượng một cái cây lớn lên mạnh mẽ và cao trong suốt cuộc đời của nó, biểu tượng cho sự ổn định và bền vững.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên bàn và bắt đầu một thói quen mới. Mỗi ngày em điều chỉnh, chuyển từ việc này sang việc kia và giữ nhịp, thay đổi chút cách làm. Nỗ lực ấy cứ như điều khiển một chiếc thuyền chậm hướng về một chân trời không bao giờ thấy rõ. Theo ngày tháng trôi qua, thói quen ấy trở thành một nhịp điệu có thể kéo dài cả đời, không phải một kỹ thuật nhất thời mà là một thói quen em sẽ giữ suốt đời.
Lifelong là tính từ mô tả điều gì đó kéo dài suốt cả đời hoặc tiếp tục suốt quãng đời của một người. Nó thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ như learning, sự nghiệp hoặc cam kết, ví dụ lifelong learning, lifelong friend, lifelong commitment. Lifelong nhấn mạnh thời lượng liên tục gắn liền với sự tồn tại của bản thân, khác với từ bất diệt hoặc vĩnh viễn. Nó được dùng để mô tả thói quen, mục tiêu hoặc giá trị có ảnh hưởng lâu dài theo thời gian.
Người Việt thường hiểu lifelong như chỉ là một khoảng thời gian dài thay vì suốt cả đời; nhấn mạnh sự liên tục suốt đời.
What is the meaning of 'lifelong'?
Which of the following sentences uses 'lifelong' correctly?
What is a synonym for 'lifelong'?
What is an antonym for 'lifelong'?
In what real-life context would someone describe a 'lifelong commitment'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật