LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lifelong - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lifelong Ý nghĩa của Từ

  • kéo dài suốt đời
  • tiếp tục suốt đời
  • vĩnh viễn.
Illustration for this word

lifelong Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lifelong Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌlaɪfˈlɒŋ/
Mỹ /ˌlaɪfˈlɔŋ/
Tiết
lifelong

lifelong Từ nguyên của Từ

Lifelong: life (từ tiếng Anh trung cổ) + long (từ tiếng Anh cổ). Các gốc từ có nghĩa là khoảng thời gian kết nối với sự tồn tại trọn vẹn của một người. Hãy tưởng tượng một cái cây lớn lên mạnh mẽ và cao trong suốt cuộc đời của nó, biểu tượng cho sự ổn định và bền vững.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên bàn và bắt đầu một thói quen mới. Mỗi ngày em điều chỉnh, chuyển từ việc này sang việc kia và giữ nhịp, thay đổi chút cách làm. Nỗ lực ấy cứ như điều khiển một chiếc thuyền chậm hướng về một chân trời không bao giờ thấy rõ. Theo ngày tháng trôi qua, thói quen ấy trở thành một nhịp điệu có thể kéo dài cả đời, không phải một kỹ thuật nhất thời mà là một thói quen em sẽ giữ suốt đời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lifelong là tính từ mô tả điều gì đó kéo dài suốt cả đời hoặc tiếp tục suốt quãng đời của một người. Nó thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ như learning, sự nghiệp hoặc cam kết, ví dụ lifelong learning, lifelong friend, lifelong commitment. Lifelong nhấn mạnh thời lượng liên tục gắn liền với sự tồn tại của bản thân, khác với từ bất diệt hoặc vĩnh viễn. Nó được dùng để mô tả thói quen, mục tiêu hoặc giá trị có ảnh hưởng lâu dài theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt lifelong trước danh từ để diễn đạt thời lượng kéo dài suốt đời.
  • Nó mô tả sự cam kết hoặc ảnh hưởng liên tục suốt cuộc đời.
  • Không dùng lifelong cho các sự kiện ngắn.
  • So sánh lifelong với permanent hoặc perpetual để chọn sắc thái phù hợp.
  • Thực hành với các collocation phổ biến như lifelong learning và lifelong friend.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lifelong có nghĩa là vĩnh viễn và không đổi.
  • Có thể dùng cho một khoảng thời gian dài không bao gồm cả đời người.
  • Chỉ áp dụng cho mục tiêu lớn, không cho thói quen hàng ngày.
  • lif el ng luôn được viết với dấu gạch nối life-long trong một số tiêu chuẩn.
  • Có thể thay thế long-term trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu lifelong như chỉ là một khoảng thời gian dài thay vì suốt cả đời; nhấn mạnh sự liên tục suốt đời.

Mẹo Học

  • Kết hợp lifelong với danh từ phổ biến như lifelong learning.
  • Miêu tả một thời lượng gắn liền với cuộc sống, không phải dài hạn ngắn.
  • So sánh lifelong với permanent hoặc perpetual để chọn sắc thái đúng.
  • Sử dụng với danh từ cụ thể để diễn đạt ảnh hưởng hoặc cam kết liên tục.
  • Luyện tập với ví dụ ở các độ tuổi khác nhau.
  • Kiểm tra xem câu có đúng theo cả đời hay không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lifelong'?

A.Short-lived
B.Occasional
C.Long-lasting
D.Temporary
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'lifelong' correctly?

A.She had a short-lived dream of becoming an artist.
B.She had a lifelong passion for painting.
C.They enjoyed their temporary vacation together.
D.His occasional visits were always welcome.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lifelong'?

A.Momentary
B.Eternal
C.Intermittent
D.Brief
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'lifelong'?

A.Transient
B.Limited
C.Temporary
D.Permanent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone describe a 'lifelong commitment'?

A.Starting a short-term project
B.Taking a temporary job
C.Getting married and promising to be together forever
D.Changing hobbies frequently

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ