lifetime - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cuộc sống + thời gian; 'cuộc sống' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là 'trạng thái sống', và 'thời gian' từ tiếng Anh cổ 'tīma', có nghĩa là 'khoảng thời gian đo được hoặc có thể đo được'. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ kêu tích tắc bên cạnh một cái cây tươi tốt đang phát triển qua các năm, tượng trưng cho sự trôi chảy của cuộc sống theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên một bức ảnh ố vàng và từ từ lật góc trang, các hình ảnh di chuyển dưới ngón tay. Ký ức thay đổi, thời gian kéo dài từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác, và tôi cảm thấy nỗ lực giữ những khoảnh khắc ấy ở lại. Với mỗi hơi thở và quyết định nhỏ, năm tháng đọng lại trong ngực tôi như một thước đo dịu dàng của thời gian. lifetime không còn chỉ là một cái nhãn; nó là cách tôi giữ cho những ngày trôi qua bằng những hành động hàng ngày.
Lifetime thường được dịch là thời gian tồn tại cả đời người hoặc vật. Đối với người, nó là tuổi thọ hoặc suốt đời; đối với vật, là thời gian sử dụng hoặc vòng đời. Có sự khác biệt với lifespan (tuổi thọ sinh học). Hình dung một đồng hồ chạy cạnh cây phát triển theo năm.
Người Việt cần phân biệt giữa đời sống/trải nghiệm và tuổi thọ sinh học; lưu ý các thành ngữ cố định.
What is the meaning of the word 'lifetime'?
In which sentence is 'lifetime' used correctly?
Which word is similar to 'lifetime'?
What is the opposite of 'lifetime'?
In what real-life context would you use the word 'lifetime'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật