LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lingual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lingual Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến ngôn ngữ
  • thuộc về lưỡi
  • ngôn ngữ học
Illustration for this word

lingual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lingual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪŋɡwəl/
Mỹ /ˈlɪŋɡwəl/
Tiết
lingual

lingual Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lingua' (lưỡi) + 'al' (liên quan). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và trở thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc lưỡi bị buộc bằng ruy-băng, đại diện cho mối liên hệ của nó với ngôn ngữ và lời nói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lingual là tính từ nghĩa là liên quan đến ngôn ngữ hoặc Lưỡi. Trong giải phẫu, nó được dùng cho các cấu trúc của lưỡi như dây thần kinh lingual. Trong ngôn ngữ học hoặc giảng dạy ngôn ngữ, thuật ngữ phổ biến hơn là linguistik hoặc thuộc về ngôn ngữ. Lingual là thuật ngữ kỹ thuật và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học cần nhớ rằng lingual có nghĩa liên quan đến lưỡi hoặc ngôn ngữ tùy theo ngữ cảnh, còn linguistics mới là khoa học về ngôn ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Liên hệ lingual với lưỡi hoặc ngôn ngữ
  • Không nhầm với từ ngữ liên quan đến ngôn ngữ
  • Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc y khoa
  • Trong ngôn ngữ học, dùng linguístico
  • Xác định ngữ cảnh: giải phẫu hay ngôn ngữ học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lingual có nghĩa là ngôn ngữ trong nói hàng ngày
  • lingual và linguistic có thể thay thế cho nhau
  • lingual mô tả năng lực ngôn ngữ chung
  • lingual chỉ là thuật ngữ y học
  • lingual mô tả phát âm một cách chung chung

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng lingual là thuật ngữ formal chủ yếu dùng trong giải phẫu hoặc ngữ liệu học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Liên kết lingual với ngôn ngữ hoặc lưỡi trong ngữ cảnh
  • Tránh nhầm với từ ngữ ngôn ngữ học
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc y khoa
  • Đối với ngôn ngữ học, dùng linguistic
  • Xác định ngữ cảnh giải phẫu hay ngôn ngữ học
  • Luyện phát âm: /ˈlɪŋɡwəl/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'lingual' mean?

A.Related to language or the tongue
B.A type of fish
C.A musical instrument
D.A kind of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'lingual' correctly.

A.He was praised for his lingual talent in art.
B.She prepared a lingual dish for dinner.
C.The doctor's examination revealed a lingual infection.
D.The book was a lingual experience for young readers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lingual'?

A.Colorful
B.Verbal
C.Caring
D.Large
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lingual'?

A.Silent
B.Mute
C.Linguistic
D.Vocal
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of using 'lingual'?

A.The restaurant specialized in lingual cuisine for the patrons.
B.She decided to mute the conversation during the meeting.
C.His vibrant artwork expressed deep emotions.
D.Interpreters often help people communicate across different languages.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ