lingual - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lingua' (lưỡi) + 'al' (liên quan). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và trở thành tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc lưỡi bị buộc bằng ruy-băng, đại diện cho mối liên hệ của nó với ngôn ngữ và lời nói.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLingual là tính từ nghĩa là liên quan đến ngôn ngữ hoặc Lưỡi. Trong giải phẫu, nó được dùng cho các cấu trúc của lưỡi như dây thần kinh lingual. Trong ngôn ngữ học hoặc giảng dạy ngôn ngữ, thuật ngữ phổ biến hơn là linguistik hoặc thuộc về ngôn ngữ. Lingual là thuật ngữ kỹ thuật và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học cần nhớ rằng lingual có nghĩa liên quan đến lưỡi hoặc ngôn ngữ tùy theo ngữ cảnh, còn linguistics mới là khoa học về ngôn ngữ.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng lingual là thuật ngữ formal chủ yếu dùng trong giải phẫu hoặc ngữ liệu học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
What does 'lingual' mean?
Choose the sentence that uses 'lingual' correctly.
Which word is most similar to 'lingual'?
What is the opposite of 'lingual'?
Can you give an example of a real-life scenario of using 'lingual'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật