LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

linguistics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

linguistics Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ
  • phân tích hình thức và ý nghĩa của ngôn ngữ
  • nghiên cứu về cấu trúc và sự phát triển của ngôn ngữ
Illustration for this word

linguistics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

linguistics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪŋˈɡwɪstɪk/
Mỹ /lɪŋˈɡwɪstɪk/
Tiết
linguistic

linguistics Từ nguyên của Từ

lingua (Latin) = lưỡi; -istics (hậu tố) = liên quan; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một "lưỡi" lớn (lingua) nói nhiều ngôn ngữ khác nhau, đại diện cho việc nghiên cứu các hình thức ngôn ngữ đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ linguistic ở đây được dùng như danh từ chỉ lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ. Nó chỉ việc nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ, phân tích hình thức và ý nghĩa của ngôn ngữ, cũng như nghiên cứu cấu trúc và sự phát triển của các ngôn ngữ. Linguistics là tên gọi của lĩnh vực; linguistic thường là tính từ, ví dụ như đặc điểm ngôn ngữ học hoặc phân tích ngôn ngữ học. Xuất xứ từ tiếng Latinh lingua (lưỡi) và hậu tố -istics, gợi ý sự nghiên cứu ngôn ngữ. Người học nên phân biệt giữa lĩnh vực ngôn ngữ học và phân tích ngôn ngữ học để tránh dùng linguistic như một tính từ thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) remember rằng linguistic thường là tính từ chỉ lĩnh vực học thuật, không danh từ thông dụng. 2) dùng linguistics cho lĩnh vực, linguistic cho phân tích hoặc đặc trưng. 3) tránh ghép lingua với linguistic trong nói hàng ngày. 4) trong ngữ cảnh học thuật, linguistic thường đứng trước các từ như phân tích, dữ liệu, lý thuyết. 5) đừng nhầm linguistic với language; nó chỉ nói về nghiên cứu, không phải một ngôn ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Linguistic là một động từ.
  • Linguistic là người nghiên cứu ngôn ngữ.
  • Linguistic và linguistics có thể hoán đổi.
  • Linguistic là tên của một ngôn ngữ.
  • Linguistic chỉ liên quan đến âm thanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học thường nhầm linguistic là danh từ thông thường; cần phân biệt lĩnh vực (linguistics) với tính từ (linguistic) và ngữ cảnh học thuật.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng linguistic thường dùng làm tính từ; lĩnh vực là linguistics.
  • Phân biệt giữa tính từ (linguistic features) và danh từ (linguistics).
  • Liên hệ nguồn gốc với lingua và -istics.
  • Gắn linguistic với ví dụ cụ thể như linguistic analysis.
  • Chú ý ngữ nghĩa khác biệt giữa các ngôn ngữ khi dịch.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh học thuật để dùng đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'linguistics'?

A.The study of music and rhythm.
B.The art of cooking and baking.
C.The scientific study of language and its structure.
D.The practice of painting and drawing.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'linguistics' correctly?

A.They use linguistics to improve their cooking techniques.
B.She painted her linguistics on the canvas.
C.Linguistics helps us learn more about human communication.
D.His linguistics was evident in his dance moves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'linguistics'?

A.Agriculture
B.Mathematics
C.Semiotics
D.Physics
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'linguistics'?

A.Silence
B.Noise
C.Art
D.Logic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where understanding linguistics is important?

A.Talking to a baby to help them learn words.
B.Sending flowers to a friend in need.
C.Choosing the right colors for a room.
D.Baking a cake for a birthday.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Extraterrestrial Linguistics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Linguistics and Coastlines

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 0:56 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ