litmus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: 'litmus' (không có tiền tố/hậu tố nào được biết đến). (b) Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'litemose', tiếng Bắc Âu cổ 'litmoss', từ 'lit' có nghĩa là màu và 'mos' có nghĩa là rêu. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng rêu xanh và đỏ thay đổi màu sắc tùy thuộc vào việc nó nằm trên một quả chanh hoặc một viên xà phòng, tượng trưng cho cách litmus chỉ thị các chất axit hoặc bazơ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLitmus là một chất màu lấy từ tảo lichens được dùng làm chỉ thị hóa học. Khi gặp dung dịch axit, giấy litmus đổi sang đỏ; khi gặp dung dịch kiềm, nó đổi sang xanh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ litemose, chịu ảnh hưởng của tiếng Na-uy cổ, và có nghĩa đen là 'rêu màu'. Ngày nay litmus chủ yếu cung cấp một nhận định định tính chứ không đo được pH chính xác. Bên cạnh khoa học, litmus còn được dùng như một phép ẩn dụ cho một thử nghiệm quyết định để làm rõ bản chất của sự việc. Với người học tiếng Anh, nắm được ý nghĩa biểu tượng sẽ dễ nhớ hơn là dịch từng chữ.
Trong tiếng Việt, litmus được dùng cả trong ngữ cảnh khoa học lẫn ẩn dụ; người học nên phân biệt giữa ý nghĩa hóa học và nghĩa biểu đạt để tránh nhầm lẫn.
What does 'litmus' mean?
Identify the correct usage of 'litmus' in a sentence.
Which word is most similar to 'litmus'?
What is the opposite of 'litmus'?
Can you think of a real-life context where 'litmus' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật