LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

littering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

littering Ý nghĩa của Từ

  • rác thải bỏ
  • làm cho một nơi trở nên bừa bộn
  • hành động sinh ra nhiều con cùng một lúc
Illustration for this word

littering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

littering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪtə/
Mỹ /ˈlɪtər/
Tiết
litter

littering Từ nguyên của Từ

litter = lit + -ter. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'lectus' (giường) → tiếng Pháp cổ 'lit' → tiếng Anh 'litter'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái giường bừa bãi với quần áo và rác rưởi vương vãi, tượng trưng cho sự lộn xộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống, nhặt một mẩu nhựa và cho vào túi, cảm nhận nhựa di chuyển giữa các ngón tay. Tôi điều chỉnh grip và đẩy miệng túi về phía thùng rác. Gió thổi, litter bị bay lung tung, tôi đổi chân để giữ tư thế và giữ cho túi mở. Nhìn quanh nơi này sạch hơn, tôi nhận ra litter là thứ ai đó đã bỏ lại phía sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Litter có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ ám chỉ rác thải bỏ ở nơi công cộng. Động từ litter có nghĩa là rải rác rác, làm cho nơi đó bẩn thỉu. Ý thứ ba là chỉ một chùm thú con, tức một lứa động vật, ví dụ a litter of puppies. Từ này hay gặp trong nói về vệ sinh môi trường và các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường. Phân biệt rác và lứa động vật là khó học với người mới bắt đầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm litter (rác) với litter (lứa) . Dùng 'littered' để mô tả nơi nào đó đầy rác, ví dụ 'the park is littered with trash'. Nghĩa về động vật dùng 'a litter of' theo sau danh từ. Không nhầm với liter (đơn vị đo). Cụm từ thông dụng: hộp cát (litter box), phạt vì vứt rác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Litter không chỉ là rác mà còn có nghĩa là một lứa con của động vật.
  • Litter và liter nghe giống nhưng nghĩa khác nhau.
  • Litter có thể dùng cho nơi riêng tư, không chỉ công cộng.
  • A litter of là một danh từ tập hợp chứ không phải động từ.
  • Littering không phải lúc nào cũng là thuật ngữ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, litter thường nghĩ đến rác; cần nhấn mạnh ý nghĩa lứa động vật để phân biệt.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh tâm trí: rác so với lứa động vật.
  • Dùng 'littered with' để miêu tả cảnh tượng.
  • Dùng 'a litter of' theo sau danh từ cho nghĩa động vật.
  • Phân biệt với từ liên quan như garbage.
  • Cụm từ hữu ích: hộp cát, phạt vứt rác.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Table Between Pool and Window

Restaurant Order

2025.10.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ