LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và phát âm của thằn lằn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lizard Ý nghĩa của Từ

  • một loại bò sát có da vảy
  • một loài bò sát nhỏ đến vừa
  • một sinh vật thường có thể đổi màu
Illustration for this word

lizard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lizard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪz.əd/
Mỹ /ˈlɪz.ərd/
Tiết
lizard

lizard Từ nguyên của Từ

lizard = lizardis (Latinh: 'thằn lằn') + hậu tố -ard (có nghĩa là 'có tính chất'). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con thằn lằn nằm phơi nắng với làn da vảy lấp lánh trong khi nó chờ đợi để bắt côn trùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ lizard có thể bị hiểu nhầm như là rồng hay rắn; lizard là danh từ chỉ một nhóm bò sát có vảy, nhỏ đến vừa, sống ở nhiều môi trường. Trong tiếng Anh, lizard thường chỉ các loài như gecko, thằn lằn (skink) hay monitrors da đội hệ sinh thái quanh nhà. Chúng nhanh nhẹn, cảnh giác và đôi khi có thể đổi màu để ngụy trang hoặc thu hút bạn tình. Nguồn gốc từ Latinh lizardis qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ lizard để chỉ một loài bò sát có vảy ở mức tổng quát, không phải rồng.
  • Không phải mọi bò sát đều là lizard; một số là rắn hoặc thằn lằn cụ thể.
  • Nhiều thằn lằn thích tắm nắng để điều hòa nhiệt độ.
  • Một số loài có thể đổi màu để ngụy trang.
  • Chú ý giới từ và danh từ cho từng loại.
  • Phân biệt với các loài bò sát khác bằng hình ảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thằn lằn có thể đổi màu như biến đổi màu của cam lồ.
  • Mọi loài bò sát đều là thằn lằn.
  • Thằn lằn bay được.
  • Thằn lằn luôn sống trong hang động.
  • Thằn lằn hít thở như rồng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt thằn lằn với các loài bò sát khác và chú ý ngữ cảnh để chọn từ tiếng Anh cho đúng.

Mẹo Học

  • Xem ảnh thằn lằn để ghi nhớ hình dáng và hành vi của chúng.
  • Tạo thẻ học với các từ liên quan (loài bò sát, vảy, đuôi, lột da) để mở rộng từ vựng.
  • Luyện phát âm từ 'lizard' bằng cách chia âm tiết (li-zard).
  • Xem video ngắn về thằn lằn tắm nắng hoặc săn mồi.
  • Dùng thẻ có định nghĩa và ví dụ để ghi nhớ.
  • Viết một câu chuyện ngắn có chứa từ lizard trong ngữ cảnh hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lizard'?

A.Colorful fish
B.Fast bird
C.Big mammal
D.Small reptile
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'lizard' correctly?

A.She saw a lizard flying in the sky.
B.The lizard was swimming in the river.
C.I heard a lizard chirping in the forest.
D.He found a lizard hiding under a rock.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lizard'?

A.Snake
B.Frog
C.Turtle
D.Gecko
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'lizard'?

A.Lion
B.Bird
C.Fish
D.Bear
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a lizard?

A.In the desert
B.In the ocean
C.In outer space
D.In Antarctica

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Soup order and a small problem

Restaurant Order

2026.03.25 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ