LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lock Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị dùng để bảo đảm cái gì đó
  • khóa cái gì đó để không thể mở ra
  • tình huống ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển
Illustration for this word

lock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɒk/
Mỹ /lɑk/
Tiết
lock

lock Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'locc' (bao bọc), liên quan đến việc bao bọc hoặc bảo vệ. Hình ảnh ghi nhớ là một cánh cửa vững chắc giữ mọi thứ an toàn bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay nắm lấy kim loại lạnh, từ từ turn nắm cửa. Đẩy mạnh một cái, chốt khóa khớp vào vị trí và phát ra tiếng click (push). Tôi thử kéo cửa một chút; cửa không nhúc nhích, nó giữ y như vậy. Bấy giờ, cảm giác kiểm soát lan rộng: không di chuyển, mọi thứ được giữ lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lock có thể là danh từ hoặc động từ. Dưới dạng danh từ, nó chỉ một thiết bị dùng để khóa an toàn một vật, như ổ khóa, khoá cửa hay khóa số. Dưới dạng động từ, lock có nghĩa là khóa lại, khóa cửa hoặc cố định để không thể mở được. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự hạn chế hoặc ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến trình. Trong ngữ cảnh khác nhau, lock có thể chỉ đối tượng cụ thể hoặc hành động, hoặc một giới hạn trừu tượng. Việc nhận diện đúng vai trò của lock là quan trọng để dùng từ cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng lock làm danh từ cho thiết bị; làm động từ cho hành động khóa.
  • - Học các thành ngữ như lock in, lock out, lock up.
  • - Không thay thế bằng từ khóa đóng cửa trong mọi ngữ cảnh.
  • - Lưu ý đối tượng của hành động khóa.
  • - Luyện tập bằng câu ngắn hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng lock chỉ là danh từ về ổ khóa; quên dùng như động từ.
  • Tin rằng 'lock' và 'đóng' luôn có thể thay thế cho mọi tình huống.
  • 'lock in' thường bị hiểu là khóa vật lý, ít khi nghĩ về nghĩa khác.
  • Quên phân biệt khóa vật lý và khóa ở nghĩa bóng.
  • Không nhận diện đúng chủ từ và đối tượng bị khóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt rõ giữa danh từ và động từ của lock và chú ý các thành ngữ như lock in/out không dịch từng chữ.

Mẹo Học

  • Cho rằng lock chỉ là danh từ về ổ khóa; quên dùng như động từ.
  • Tin rằng 'lock' và 'đóng' luôn có thể thay thế cho mọi tình huống.
  • 'lock in' thường bị hiểu là khóa vật lý, ít khi nghĩ về nghĩa khác.
  • Quên phân biệt khóa vật lý và khóa ở nghĩa bóng.
  • Không nhận diện đúng chủ từ và đối tượng bị khóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lock'?

A.To move quickly
B.To open widely
C.To close securely
D.To sleep soundly
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'lock' used in a sentence?

A.I left the door unlocked for safety.
B.I always forget to unlock the window.
C.I love to lock myself out of the house.
D.I forgot to lock the door before leaving.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'lock'?

A.Break
B.Loose
C.Open
D.Secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'lock'?

A.Open
B.Unlock
C.Close
D.Shut
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'lock'?

A.Forgetting your keys at home and staying out late
B.Locking your car before going shopping
C.Leaving your doors open at night
D.Breaking into a house

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ