LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loot Ý nghĩa của Từ

  • cướp hoặc lấy hàng hóa, thường trong xung đột
  • vật có giá trị được lấy, đặc biệt từ một địa điểm
  • đạt được thứ gì đó bằng cách không trung thực
Illustration for this word

loot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /luːt/
Mỹ /luːt/
Tiết
loot

loot Từ nguyên của Từ

loot: từ tiếng Hindustan 'lūt', có nghĩa là 'cướp bóc'. Từ này gợi lên một hình ảnh sống động về những thợ săn kho báu chạy ùa tới để chiếm giữ những vật quý giá sau một trận chiến hoặc thảm họa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loot là một từ linh hoạt bao quát cả hành vi ăn cắp và những món đồ bị lấy cắp, thường xuất hiện trên tin tức về xung đột, thảm họa hoặc mỗi loạt vụ cướp lớn. Là động từ, to loot có nghĩa là xâm nhập và lấy cắp hàng hóa bằng vũ lực, thường từ cửa hàng, nhà ở hoặc kho trong tình huống hỗn loạn, thì quá khứ là looted, hiện tại tiếp diễn là looting. Là danh từ, loot chỉ chính những món đồ, các vật phẩm có giá trị đã bị chiếm đoạt hoặc được tìm thấy sau một cuộc đột kích hoặc thảm họa, không nhất thiết thuộc về một người. Trong ngữ cảnh trò chơi, loot có nghĩa là kho báu, nhưng trong đời thực thường mang sắc thái tiêu cực. Nguồn gốc: Hindustani lūt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Loot có thể là danh từ hoặc động từ; chọn dạng phù hợp.
  • • Động từ ở hiện tại: loots, quá khứ looted, -ing looting.
  • • Danh từ loot thường không đếm được; plurals loots hiếm khi dùng.
  • • Tránh nhầm với rob/steal; ý nghĩa trong đời thực có sắc thái khác.
  • • Trong trò chơi, loot là chiến lợi phẩm, nhưng trong đời sống thực có nghĩa tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Loot không chỉ nói về cướp bóc trong thời chiến; nó có thể chỉ hành vi trộm trong tình huống hỗn loạn.
  • Động từ looter có thể dùng mà không có tân ngữ trực tiếp tùy ngữ cảnh.
  • Danh từ loot thường không đếm được; plural loots hiếm khi gặp.
  • Phân biệt loot và rob/steal tùy ngữ cảnh và sắc thái.
  • Loot trong trò chơi không đồng nghĩa với của cải thực tế; thận trọng khi chuyển ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt động từ danh từ và nhận biết khác biệt ngữ cảnh thật sự và ngữ cảnh trò chơi.

Mẹo Học

  • Luyện hai cách dùng bằng câu tiếng Anh đơn giản
  • Phân biệt loot trong game và loot thực tế
  • Lưu ý dạng quá khứ looted
  • Học các Collocation thông dụng (loot the city, loot the shop)
  • Xem tin tức để thấy cách dùng thực tế
  • Nhớ khác biệt giữa loot và loots

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'loot'?

A.Soft music
B.Time travel
C.Valuable items
D.Math equation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'loot' used correctly?

A.She looted beautifully in the dance competition.
B.I looted my homework last night.
C.The teacher looted the students in the classroom.
D.The pirates found hidden treasure and took all the loot.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'loot'?

A.Rob
B.Donate
C.Give
D.Receive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'loot'?

A.Share
B.Steal
C.Acquire
D.Give
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'loot'?

A.At a birthday party
B.After a successful heist
C.During a baking class
D.While gardening

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ