loot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
loot: từ tiếng Hindustan 'lūt', có nghĩa là 'cướp bóc'. Từ này gợi lên một hình ảnh sống động về những thợ săn kho báu chạy ùa tới để chiếm giữ những vật quý giá sau một trận chiến hoặc thảm họa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLoot là một từ linh hoạt bao quát cả hành vi ăn cắp và những món đồ bị lấy cắp, thường xuất hiện trên tin tức về xung đột, thảm họa hoặc mỗi loạt vụ cướp lớn. Là động từ, to loot có nghĩa là xâm nhập và lấy cắp hàng hóa bằng vũ lực, thường từ cửa hàng, nhà ở hoặc kho trong tình huống hỗn loạn, thì quá khứ là looted, hiện tại tiếp diễn là looting. Là danh từ, loot chỉ chính những món đồ, các vật phẩm có giá trị đã bị chiếm đoạt hoặc được tìm thấy sau một cuộc đột kích hoặc thảm họa, không nhất thiết thuộc về một người. Trong ngữ cảnh trò chơi, loot có nghĩa là kho báu, nhưng trong đời thực thường mang sắc thái tiêu cực. Nguồn gốc: Hindustani lūt.
Đối với người Việt học tiếng Anh, cần phân biệt động từ danh từ và nhận biết khác biệt ngữ cảnh thật sự và ngữ cảnh trò chơi.
What is the meaning of 'loot'?
In which sentence is 'loot' used correctly?
Which word is a synonym of 'loot'?
What is the opposite of 'loot'?
In what real-life situation would you use the word 'loot'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật