LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lore Ý nghĩa của Từ

  • kiến thức hoặc truyền thống được truyền qua các thế hệ
  • tập hợp kiến thức về một chủ đề cụ thể
  • huyền thoại hoặc văn hóa dân gian
Illustration for this word

lore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɔː/
Mỹ /lɔr/
Tiết
lore

lore Từ nguyên của Từ

Lore = gốc lore (kiến thức) từ tiếng Anh cổ lār (hướng dẫn, kiến thức). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người kể chuyện chia sẻ trí tuệ quanh đống lửa, truyền lại những câu chuyện cổ xưa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lore là đồng nghĩa với lịch sử. Lore chỉ chỉ đến thần thoại. Lore là kiến thức bí mật chỉ dành cho các chuyên gia. Lore không thể thay đổi hoặc cập nhật. Tất cả lore đều lỗi thời và không liên quan đến cuộc sống hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lore thường là kiến thức phi chính thức được truyền từ kể lại qua các câu chuyện; dùng kèm với các từ như 'local lore' hoặc 'folklore'. Phân biệt lore với lịch sử hay sự thật khoa học. Dùng 'the lore of [chủ đề]' cho kiến thức truyền thống của một lĩnh vực. Tránh dùng lore trong văn bảnformal như thay cho lịch sử học thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • lore là đồng nghĩa với lịch sử.
  • lore chỉ chỉ đến thần thoại.
  • lore là kiến thức bí mật chỉ dành cho các chuyên gia.
  • lore không thể thay đổi hoặc cập nhật.
  • tất cả lore đều lỗi thời và không liên quan đến cuộc sống hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, lore mang ý nghĩa truyền thừa và truyền thống dân gian, khác với lịch sử chính thức.

Mẹo Học

  • Đọc các truyền thuyết địa phương để thấy lore trong ngữ cảnh
  • Lore thường liên quan đến truyền thống truyền miệng; phân biệt với lịch sử
  • Dùng 'the lore of [chủ đề]' cho kiến thức truyền thống trong một lĩnh vực
  • Kết hợp với folklore khi nói về thần thoại và truyền thuyết
  • Tránh dùng lore trong bài luận formal
  • Chú ý từ vựng như 'lore địa phương'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lore'?

A.Problem
B.Question
C.Answer
D.Story
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lore' used correctly?

A.She found an interesting book at the lore.
B.I need to lore my keys before leaving.
C.He shared some ancient lore with us.
D.The lore of the town was well-known.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lore'?

A.Myth
B.Fact
C.Fiction
D.Truth
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'lore'?

A.Knowledge
B.History
C.Legend
D.Science
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'lore' in a real-life situation?

A.Describing mathematical equations
B.Discussing current events
C.Explaining scientific theories
D.Talking about traditional beliefs in a culture

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ