LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loses Ý nghĩa của Từ

  • không còn có cái gì
  • thua
  • trải nghiệm mất mát
Illustration for this word

loses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /luːz/
Mỹ /luːz/
Tiết
lose

loses Từ nguyên của Từ

lose = lo- (không) + se (tìm thấy); từ 'losian' trong tiếng Anh cổ, từ ngữ Đức. Hình dung bạn đánh mất chìa khóa và không tìm được chúng ở đâu cả!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt cốc trên mép bàn rồi di chuyển nó nhẹ nhàng ra phía cạnh. Nó lung lay; tôi xiết chặt thêm, điều chỉnh cổ tay để giữ nó thẳng. Nhưng mép quá nhanh và cốc trượt khỏi tay, tôi nhận ra mình đã mất nó. Tiếng lách nước làm tôi cười nhẹ và nghĩ về điều mình sẽ giữ chặt hơn lần sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lose là một động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Có thể nói mất mát/làm mất một vật, như mất chìa khóa; hoặc không chiến thắng trong một trận đấu; hoặc trải qua một tổn thất hay sự giảm sút, như giảm cân hay mất liên lạc với bạn bè. Cần chú ý các collocation như lose weight, lose ground, lose touch. Người học dễ nhầm lẫn giữa mất mát và thất lạc, hoặc dùng lose khi nói về mất măng một cơ hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: dùng lose với một vật thể cụ thể hoặc hoàn cảnh. Không nhầm với miss hoặc để lại. Thành ngữ phổ biến: lose weight, lose ground, lose touch. Nhớ lose to ai và lose out on. Thì quá khứ là lost; dạng -ing là losing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm lose với miss hoặc bỏ lỡ cơ hội
  • Khó phân biệt lose và mất mát khi nói về thay đổi
  • Dùng lose thay cho bỏ đi người khác hoặc rời nơi chốn
  • Quên mất các cụm từ lose weight, lose touch
  • Dễ nhầm với từ mất mát khi không có đối tượng trực tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt mất mát/đánh mất đồ và thua trong trận đấu. Tránh nhầm lẫn với bỏ qua cơ hội và rời đi. Lưu ý các cụm từ cố định.

Mẹo Học

  • Liệt kê các collocations phổ biến: lose weight, lose ground, lose touch, lose out on, lose to ai đó
  • Luyện các nghĩa đen và bóng bẩy
  • So sánh với mất/miss
  • Sử dụng lost và losing đúng
  • Tạo đối thoại ngắn
  • Chú ý giới từ sau lose

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride: Lost Sock and Contact

Taxi Ride

2026.01.07 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a Lost Cup

Asking for Help

2025.10.27 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone call about lost items

Simple Phone Call

2025.10.22 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at the Desk

Travel Insurance

2025.11.02 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ