loses - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lose = lo- (không) + se (tìm thấy); từ 'losian' trong tiếng Anh cổ, từ ngữ Đức. Hình dung bạn đánh mất chìa khóa và không tìm được chúng ở đâu cả!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt cốc trên mép bàn rồi di chuyển nó nhẹ nhàng ra phía cạnh. Nó lung lay; tôi xiết chặt thêm, điều chỉnh cổ tay để giữ nó thẳng. Nhưng mép quá nhanh và cốc trượt khỏi tay, tôi nhận ra mình đã mất nó. Tiếng lách nước làm tôi cười nhẹ và nghĩ về điều mình sẽ giữ chặt hơn lần sau.
Lose là một động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Có thể nói mất mát/làm mất một vật, như mất chìa khóa; hoặc không chiến thắng trong một trận đấu; hoặc trải qua một tổn thất hay sự giảm sút, như giảm cân hay mất liên lạc với bạn bè. Cần chú ý các collocation như lose weight, lose ground, lose touch. Người học dễ nhầm lẫn giữa mất mát và thất lạc, hoặc dùng lose khi nói về mất măng một cơ hội.
Người Việt cần phân biệt mất mát/đánh mất đồ và thua trong trận đấu. Tránh nhầm lẫn với bỏ qua cơ hội và rời đi. Lưu ý các cụm từ cố định.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật