loving - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
love = leubh- (quan tâm, khao khát) + -e (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Nguyên ngữ Ấn-Âu → Tiếng Anh cổ 'lufu' → Tiếng Anh hiện đại 'love'. Hình ảnh kỷ niệm: Hãy tưởng tượng một trái tim ấm áp bao quanh bởi tình cảm, làm nổi bật bản chất nuôi dưỡng của tình yêu. Khái niệm này kéo dài từ cảm xúc đến gắn bó lãng mạn sâu sắc và tình cảm, gợi lên hình ảnh những khoảnh khắc dịu dàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến lại gần một chút, dịch chuyển cơ thể để rút ngắn khoảng cách. Tôi điều chỉnh tư thế và nhịp thở cho dễ chịu. Cảm giác ấy dần lớn lên trong ngực, kéo và buông như một sợi chỉ vô hình. Trong cuộc sống thực, cảm xúc ấy không còn chỉ là ý nghĩ mà là hành động lắng nghe và ở bên người ấy.
Tình yêu là một ám ủa sâu sắc và lâu dài, có thể mô tả cảm xúc đối với gia đình, bạn bè, người yêu, hoặc thậm chí các hoạt động hay nguyên tắc. Là danh từ, nó chỉ tới mối liên kết mạnh mẽ này; là động từ, nó diễn tả hành động cảm nhận hoặc thể hiện sự quan tâm. Tiếng Anh dùng love với các giới từ hoặc tính từ như romantic love hay unconditional love để chỉ các sắc thái khác nhau. Tình yêu bao hàm sự ấm áp, lòng trung thành và hi sinh, thường xuất hiện trong các cụm như fall in love hay love for your country. Hình ảnh nhớ lại là một trái tim ấm áp được ánh sáng và bàn tay che chở xung quanh.
Đối với người Việt, tình yêu có thể biểu thị nhiều loại cảm xúc khác nhau; tiếng Anh phân chia rõ hơn giữa danh từ và động từ, khiến người học dễ nhầm lẫn khi dịch từ ngôn ngữ mẹ đẻ.
What is the meaning of the word 'loving'?
Which sentence uses the word 'loving' correctly?
Which word is most similar to 'loving'?
What is the opposite of 'loving'?
Can you think of a real-life scenario of 'loving'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật