lowbred - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: low (tính từ) + bred (quá khứ phân từ của breed). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ low bred; ban đầu là một hỗn hợp của low và bred. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa được nuôi ở vùng trũng, thiếu sự tinh tế và duyên dáng của những con ngựa được nuôi trong các điền trang quý tộc, biểu trưng cho sự thiếu thốn về địa vị hay giáo dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlowbred nghĩa là hạ đẳng xã hội, cư xử thô lỗ, thiếu giáo dục và được coi là cổ xưa hoặc mang tính miêu tả miệt thị. Từ này hầu như không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà gặp trong văn học hoặc phân tích lịch sử. Nó nhấn mạnh nguồn gốc và giáo dục hơn là tiền bạc, và có thể gây xúc phạm nếu dùng không đúng hoàn cảnh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, lowbred mang ý nghĩa cổ và phê phán liên quan đến xuất thân và giáo dục. Người học dễ nhầm với nghèo hoặc thiếu học vì thế dùng sai ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'lowbred'?
Which of the following sentences uses 'lowbred' correctly?
Which word is most similar to 'lowbred'?
What is the opposite of the word 'lowbred'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be considered lowbred?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật