LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lower - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lower Ý nghĩa của Từ

  • làm cái gì đó thấp hơn hoặc hạ xuống vị trí
  • giảm số lượng hoặc cường độ
  • có chiều cao hoặc số lượng nhỏ hơn
Illustration for this word

lower Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lower Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈləʊə/
Mỹ /ˈloʊər/
Tiết
lower

lower Từ nguyên của Từ

low (thấp) + -er (hậu tố tạo thành tính từ hoặc danh từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'low' → tiếng Đức nguyên thủy 'lauwaz' → tiếng Latinh 'latus' (rộng, lớn). Hãy tưởng tượng một cái trần thấp; bạn có thể tưởng tượng ai đó cúi xuống để không va đầu, minh họa cho khái niệm trở nên thấp hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng cạnh cửa sổ, tôi nắm dây và hạ rèm xuống, cảm nhận sợi dây lách qua ngón tay. Sự di chuyển làm ánh sáng hạ xuống, tôi chỉnh lại grip cho chắc chắn adjust. Phòng tối dần, bóng đổ dài hơn và nhẹ hơn. Cử chỉ nhỏ này dạy tôi rằng chiều cao có thể giảm, và tôi học được cách kiểm soát nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lower là một từ đa dụng có thể đóng vai trò động từ, tính từ và so sánh của từ low. Động từ nghĩa là hạ xuống vị trí hoặc làm giảm chiều cao, lượng hoặc cường độ. Tính từ mô tả cái gì đó có chiều cao, mức độ hoặc cường độ thấp hơn. Các cụm tiêu biểu: lower shelf, lower price, lower risk. Cũng xuất hiện trong các cấu trúc như 'lower your voice' hay 'lower the volume'. Ý tưởng là so sánh với thứ cao hơn, trái ngược với 'raise' hoặc 'increase'. Nguồn gốc: low + -er; Old English 'low' → Proto-Germanic 'lauwaz' → Latin 'latus' (rộng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - lower như động từ miêu tả hạ xuống hoặc làm giảm chiều cao/khối lượng.
  • - làm tính từ để nói điều gì đó thấp hơn.
  • - so sánh dùng 'lower than'.
  • - collocations phổ biến: lower your voice, lower the price.
  • - đối nghịch là 'raise' hoặc 'increase'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • lower không chỉ về chiều cao; nó còn chỉ sự giảm sút về số lượng hoặc cường độ.
  • lower không phải danh từ; không được dùng như 'the lower' đứng một mình.
  • so sánh: dùng 'lower than', tránh nhầm với 'lowest'.
  • thường cần đối tượng khi dùng với động từ (lower the volume).
  • phân biệt giữa 'low' và 'lower'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: lower bao hàm hạ thấp và giảm sút cả về chiều cao lẫn mức độ. Sai lầm phổ biến là nghĩ lower chỉ là height, quên dùng 'lower than' trong so sánh.

Mẹo Học

  • Luyện tập bằng cảnh tượng thực tế: hạ thấp kệ sách để hình dung 'lower'.
  • Tạo bảng so sánh low / lower / lowest và ngữ cảnh.
  • Dùng 'lower than' cho so sánh.
  • Học các collocations: lower your voice, lower the price, lower the volume.
  • Luyện phát âm /ˈlaʊər/ cho đúng.
  • Phân biệt động từ và tính từ tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lower'?

A.Decrease
B.Elevate
C.Expand
D.Illuminate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'lower' correctly?

A.The higher you go, the lower it gets.
B.Lower your voice when you want to turn up the music.
C.She lowered the bar by raising her hand.
D.I bought a lower dress for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lower'?

A.Expand
B.Raise
C.Decrease
D.Brighten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lower'?

A.Decline
B.Shrink
C.Elevate
D.Broaden
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'lower'?

A.The stock market going up
B.Adding more toppings on a pizza
C.The sun setting in the evening
D.Starting a new exercise routine

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Appointment Check

Health Clinic Visit

2025.10.21 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ