lower - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
low (thấp) + -er (hậu tố tạo thành tính từ hoặc danh từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'low' → tiếng Đức nguyên thủy 'lauwaz' → tiếng Latinh 'latus' (rộng, lớn). Hãy tưởng tượng một cái trần thấp; bạn có thể tưởng tượng ai đó cúi xuống để không va đầu, minh họa cho khái niệm trở nên thấp hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐứng cạnh cửa sổ, tôi nắm dây và hạ rèm xuống, cảm nhận sợi dây lách qua ngón tay. Sự di chuyển làm ánh sáng hạ xuống, tôi chỉnh lại grip cho chắc chắn adjust. Phòng tối dần, bóng đổ dài hơn và nhẹ hơn. Cử chỉ nhỏ này dạy tôi rằng chiều cao có thể giảm, và tôi học được cách kiểm soát nó.
Lower là một từ đa dụng có thể đóng vai trò động từ, tính từ và so sánh của từ low. Động từ nghĩa là hạ xuống vị trí hoặc làm giảm chiều cao, lượng hoặc cường độ. Tính từ mô tả cái gì đó có chiều cao, mức độ hoặc cường độ thấp hơn. Các cụm tiêu biểu: lower shelf, lower price, lower risk. Cũng xuất hiện trong các cấu trúc như 'lower your voice' hay 'lower the volume'. Ý tưởng là so sánh với thứ cao hơn, trái ngược với 'raise' hoặc 'increase'. Nguồn gốc: low + -er; Old English 'low' → Proto-Germanic 'lauwaz' → Latin 'latus' (rộng).
Đối với người Việt: lower bao hàm hạ thấp và giảm sút cả về chiều cao lẫn mức độ. Sai lầm phổ biến là nghĩ lower chỉ là height, quên dùng 'lower than' trong so sánh.
Which sentence below uses the word 'lower' correctly?
Which word is most similar to 'lower'?
What is the opposite of 'lower'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'lower'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật