LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lucid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lucid Ý nghĩa của Từ

  • rõ ràng và dễ hiểu
  • sáng
  • không mơ hồ hay lẫn lộn
Illustration for this word

lucid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lucid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈluː.sɪd/
Mỹ /ˈluː.sɪd/
Tiết
lucid

lucid Từ nguyên của Từ

lucid = luc-, có nghĩa là 'ánh sáng' + -id, có nghĩa là 'có đặc tính'. Nguồn gốc: Latinh 'lucidus' → Pháp cổ 'lucide' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bóng đèn sáng chiếu sáng một căn phòng tối, khiến mọi thứ trở nên rõ ràng và dễ hiểu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lucid là một tính từ linh hoạt mô tả ý tưởng, cách viết và nhận thức rõ ràng và dễ hiểu. Một lời giải thích sáng sủa phân tích các khái niệm phức tạp thành những bước đơn giản, tránh thuật ngữ chuyên môn và sự mơ hồ. Nó cũng có thể mô tả một người có lý trí bình thản và mạch lạc, ngay cả khi cảm xúc làm mờ phán đoán. Trong văn học và khoa học, ta gặp các cụm từ như văn xuôi sáng rõ hoặc ký ức sáng sủa. Ý nghĩa sáng có thể là nghĩa đen, như ánh sáng, hoặc ẩn dụ, như ký ức trở lại một cách rõ ràng. Lưu ý: lucid thường không dùng cho mơ trừ khi nói lucid dream.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng lucid để mô tả tư duy, giải thích hoặc văn viết rõ ràng.
  • - Tránh dùng lucid cho ánh sáng vật lý; dùng sáng hoặc sáng sủa.
  • - Thường kết hợp với memory, prose hoặc explanation.
  • - Mô tả người có tư duy bình tản và logic.
  • - Khi nói về mơ, dùng lucid dream; còn lại không dùng cho mơ thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lucid chỉ có nghĩa sáng literal, không phải rõ ràng về tư duy.
  • lucid luôn ám chỉ lucid dream khi nói về giấc mơ.
  • Có thể dùng lucid thay cho clear ở mọi ngữ cảnh.
  • Người có lucid không nhất thiết phải bình tĩnh hoặc logic.
  • lucid đồng nghĩa với lucent hoặc luminous ở mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên Việt Nam có xu hướng liên tưởng lucid với ánh sáng thực, trong khi tiếng Anh dùng để chỉ sự rõ ràng về suy nghĩ và lập luận.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng lucid với ý tưởng trừu tượng và giải thích cụ thể.
  • Kết hợp lucid với memory, prose và explanation để tự nhiên.
  • Học các cụm từ như lucid interval hoặc lucid dream để mở rộng từ vựng.
  • So sánh lucid với các từ đồng nghĩa như rõ ràng, sáng sủa và hợp logic.
  • Đọc văn bản kỹ thuật và tìm câu có lucid làm sáng ý tưởng.
  • Ghi âm giải thích của bạn và tự đánh giá xem chúng có lucid không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lucid'?

A.Clear
B.Dark
C.Confusing
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'lucid' correctly?

A.She was lost in a lucid dream.
B.The fog made everything lucid.
C.His thoughts were extremely confusing and lucid.
D.The teacher's explanation was clear and lucid.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lucid'?

A.Obfuscated
B.Opaque
C.Luculent
D.Murky
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'lucid'?

A.Ambiguous
B.Plain
C.Vivid
D.Distinct
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone need to be 'lucid'?

A.During a confusing conversation
B.While giving a clear presentation
C.In a dimly lit room
D.When lost in a daydream

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ