ý nghĩa của từ hành lý
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'lug' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung thế kỷ 'lugge', nghĩa là kéo hoặc lôi. Xuất phát từ tiếng Latinh, nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi được chấp nhận vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một du khách mệt mỏi cố gắng kéo những chiếc vali nặng qua sân bay, minh họa gánh nặng của 'hành lý'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHành lý chỉ tập hợp các đồ dùng mang theo khi đi du lịch. Trong tiếng Anh, hành lý thường được xem như danh từ không đếm được, nên nói 'my luggage is heavy' chứ không phải 'luggages'. Để chỉ từng món, dùng bags, suitcases, hay backpacks tùy kích thước và mục đích. Các tình huống phổ biến gồm làm thủ tục ký gửi hành lý ở sân bay, nhận chúng tại băng chuyền, hoặc đóng gói để không quên đồ. Hành lý cũng có thể chỉ toàn bộ vật dụng cá nhân của chuyến đi chứ không chỉ là vali. Nhớ phân biệt giữa 'luggage' (tập hợp) và các vật thể riêng lẻ như 'bags' hoặc 'suitcases'.
Người Việt nên hiểu hành lý là tập thể; học cách phân biệt giữa hành lý như một khái niệm và các món đồ riêng lẻ như túi xách hay vali.
What is the meaning of 'luggage'?
Which sentence uses 'luggage' correctly?
What is a synonym for 'luggage'?
What is an antonym for 'luggage'?
In what real-life context would you need to use 'luggage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật