LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của từ hành lý

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

luggage Ý nghĩa của Từ

  • cặp và vali dùng để mang theo đồ cá nhân
  • valy bạn mang theo trong chuyến đi
  • tài sản của bạn khi du lịch
Illustration for this word

luggage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

luggage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʌɡɪdʒ/
Mỹ /ˈlʌɡɪdʒ/
Tiết
luggage

luggage Từ nguyên của Từ

Rễ 'lug' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung thế kỷ 'lugge', nghĩa là kéo hoặc lôi. Xuất phát từ tiếng Latinh, nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi được chấp nhận vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một du khách mệt mỏi cố gắng kéo những chiếc vali nặng qua sân bay, minh họa gánh nặng của 'hành lý'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hành lý chỉ tập hợp các đồ dùng mang theo khi đi du lịch. Trong tiếng Anh, hành lý thường được xem như danh từ không đếm được, nên nói 'my luggage is heavy' chứ không phải 'luggages'. Để chỉ từng món, dùng bags, suitcases, hay backpacks tùy kích thước và mục đích. Các tình huống phổ biến gồm làm thủ tục ký gửi hành lý ở sân bay, nhận chúng tại băng chuyền, hoặc đóng gói để không quên đồ. Hành lý cũng có thể chỉ toàn bộ vật dụng cá nhân của chuyến đi chứ không chỉ là vali. Nhớ phân biệt giữa 'luggage' (tập hợp) và các vật thể riêng lẻ như 'bags' hoặc 'suitcases'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Hành lý thường được coi là danh từ không đếm được: nói 'some luggage' hoặc 'a lot of luggage', không nói 'luggages'.
  • • Để đếm các món, dùng 'pieces of luggage'.
  • • Dùng bags hoặc suitcases cho từng món cụ thể.
  • • Các tình huống phổ biến: làm thủ tục ký gửi hành lý ở sân bay, nhận hành lý ở băng chuyền, gói gọn đồ đạc để không quên.
  • • Hand luggage và checked luggage phân biệt rõ.
  • • 'baggage' trang trọng hơn, dùng theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hành lý thường được coi là danh từ không đếm được; không nói 'luggages'.
  • Để đếm, hãy dùng 'pieces of luggage' hoặc nói rõ bằng bags hoặc suitcases.
  • Không phải mọi món đồ khi đi du lịch đều là hành lý; dùng từ cụ thể cho từng món.
  • Nói 'my luggage is heavy' là đúng; 'luggages' là sai.
  • Baggage trang trọng hơn luggage tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu hành lý là tập thể; học cách phân biệt giữa hành lý như một khái niệm và các món đồ riêng lẻ như túi xách hay vali.

Mẹo Học

  • Luyện tập nói 'pieces of luggage' khi bạn đang đếm các món đồ.
  • Phân biệt hand luggage và checked luggage.
  • Dùng bags hoặc suitcases cho vật dụng cụ thể.
  • Baggage nghe trang trọng hơn luggage trong nhiều ngữ cảnh.
  • Tránh dùng 'luggages'—không đúng ngữ pháp tiếng Anh thông dụng.
  • Nghe các hội thoại ở sân bay để làm quen từ vựng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'luggage'?

A.A container for holding water
B.A container
C.A type of vehicle
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'luggage' correctly?

A.He packed his clothes in a luggage bag.
B.She rode her luggage to the airport.
C.They took their pets in the luggage compartment.
D.The teacher wrote the answer on the luggage board.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'luggage'?

A.Guitar
B.Umbrella
C.Suitcase
D.Laptop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'luggage'?

A.Parcel
B.Carry-on
C.Baggage
D.Ship
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to use 'luggage'?

A.At a picnic
B.During a job interview
C.While traveling on a plane
D.During a swimming lesson

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to the Airport

Taxi Ride

2026.01.02 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ