airport - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sân bay: không khí + cảng; nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latin 'aer' (không khí) + tiếng Pháp cổ 'port' (cảng); hình dung một chiếc máy bay hạ cánh ở cảng dành cho máy bay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đẩy cửa tự động và bước vào sảnh nhộn nhịp, âm thanh và gió quẩn quanh tai. Tôi tiến dọc hành lang, nhìn màn hình hiển thị chuyến bay đổi liên tục, đèn nhấp nháy từ cửa này sang cửa khác. Tôi điều chỉnh nhịp bước để không bị lạc giữa đám đông, giữ vé và giấy tờ ở trong tầm tay. Đặt hành lý lên băng chuyền và nơi này bắt đầu như một cánh cửa dẫn tới tương lai, một điểm bắt đầu cho move.
Sân bay là một địa điểm công cộng phục vụ vận tải hàng không, thường gồm nhà ga, kiểm tra an ninh, quầy làm thủ tục lên máy bay, cửa lên máy bay và khu vực xử lý hành lý. Nó cho phép hành khách di chuyển từ nhà ra máy bay và từ máy bay tới đích một cách có trật tự. Trong tiếng Anh, airport là danh từ đếm được nghĩa là “một sân bay”; mạng lưới sân bay thường là trung tâm hàng không của một khu vực và không giống như cảng. Người học thường nhầm lẫn giữa airport và airstrip hoặc harbour, hoặc hiểu sai vai trò của một hub hàng không.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt: airport vừa là nơi vừa có thể ám chỉ mạng lưới sân bay; tránh nhầm với cảng; nhấn mạnh quy trình và dịch vụ tại sân bay.
What is the meaning of the word 'airport'?
Which sentence uses the word 'airport' correctly?
Which word is most similar to 'airport'?
What is the opposite of the word 'airport'?
Can you give an example of a real-life scenario involving an airport?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật