LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

airport - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

airport Ý nghĩa của Từ

  • nơi mà máy bay cất cánh và hạ cánh
  • cơ sở cho du lịch hàng không
  • trung tâm cho các dịch vụ hàng không
Illustration for this word

airport Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

airport Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeə.pɔːt/
Mỹ /ˈɛr.pɔrt/
Tiết
airport

airport Từ nguyên của Từ

sân bay: không khí + cảng; nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latin 'aer' (không khí) + tiếng Pháp cổ 'port' (cảng); hình dung một chiếc máy bay hạ cánh ở cảng dành cho máy bay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đẩy cửa tự động và bước vào sảnh nhộn nhịp, âm thanh và gió quẩn quanh tai. Tôi tiến dọc hành lang, nhìn màn hình hiển thị chuyến bay đổi liên tục, đèn nhấp nháy từ cửa này sang cửa khác. Tôi điều chỉnh nhịp bước để không bị lạc giữa đám đông, giữ vé và giấy tờ ở trong tầm tay. Đặt hành lý lên băng chuyền và nơi này bắt đầu như một cánh cửa dẫn tới tương lai, một điểm bắt đầu cho move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sân bay là một địa điểm công cộng phục vụ vận tải hàng không, thường gồm nhà ga, kiểm tra an ninh, quầy làm thủ tục lên máy bay, cửa lên máy bay và khu vực xử lý hành lý. Nó cho phép hành khách di chuyển từ nhà ra máy bay và từ máy bay tới đích một cách có trật tự. Trong tiếng Anh, airport là danh từ đếm được nghĩa là “một sân bay”; mạng lưới sân bay thường là trung tâm hàng không của một khu vực và không giống như cảng. Người học thường nhầm lẫn giữa airport và airstrip hoặc harbour, hoặc hiểu sai vai trò của một hub hàng không.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'một sân bay' cho danh từ đếm được.
  • Nói 'ở sân bay' chứ không 'trong sân bay'.
  • Đừng nhầm sân bay với airstrip hoặc harbor.
  • Các động từ thường gặp: làm thủ tục lên máy bay, qua kiểm tra an ninh, tìm cổng lên máy bay.
  • Quy trình có thể khác nhau tùy quốc gia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sân bay giống như cảng
  • Sân bay là máy bay
  • Tất cả sân bay đều giống nhau
  • Sân bay chỉ là tòa nhà terminal
  • Đến sân bay chỉ cho các chuyến bay quốc tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt: airport vừa là nơi vừa có thể ám chỉ mạng lưới sân bay; tránh nhầm với cảng; nhấn mạnh quy trình và dịch vụ tại sân bay.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến ở sân bay (check-in, an ninh, cổng).
  • Nghe các thông báo để làm quen với giới từ (ở, đến, tại).
  • Luyện dùng 'ở sân bay' và 'tại sân bay' đúng ngữ cảnh.
  • Đọc biển báo và thông tin lên máy bay để củng cố từ vựng.
  • Xem video du lịch hoặc bản đồ để hình dung bố cục sân bay.
  • Tạo từ điển thu nhỏ các thuật ngữ (terminal, gate, concourse).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'airport'?

A.Sports stadium
B.Building for ships
C.Travel hub for airplanes
D.Supermarket
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'airport' correctly?

A.The airport is where planes take off and land.
B.The airport was full of boats.
C.I went to the airport to buy groceries.
D.Let's play soccer at the airport.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'airport'?

A.Train station
B.Restaurant
C.Park
D.Hotel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'airport'?

A.Farm
B.Seaport
C.Railway
D.Library
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving an airport?

A.Shopping at a mall
B.Reading a book at home
C.Flying to a different country for vacation
D.Walking in a park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ