LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lungs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lungs Ý nghĩa của Từ

  • một cơ quan giúp bạn thở
  • một cơ quan hô hấp quan trọng
  • phần cơ thể lấy oxy
Illustration for this word

lungs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lungs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lʌŋ/
Mỹ /lʌŋ/
Tiết
lung

lungs Từ nguyên của Từ

Gốc từ: 'lung' có thể xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lungen'. Nguồn gốc lịch sử: proto-Germanic *lungwaz → tiếng Anh cổ lung. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai quả bóng bay đầy không khí, đại diện cho phổi giãn ra và co lại để hấp thụ oxy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt tay lên ngực và thở từ từ, cảm nhận phổi move lên xuống theo nhịp hít vào. Không khí đi vào, rồi ra ngoài, cơ thể dần hòa vào nhịp điệu yên tĩnh. Mình điều chỉnh nhịp thở để có một hơi thở sâu hơn, giữ ngực vững và vai thư giãn. Mỗi lần thở ra yên tĩnh, phổi hoạt động phía sau để mang oxy cho mọi khoảnh khắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

"lung" là hai? Lung là hai: lung là hai? Không; lung là hai cơ quan nằm trong khoang ngực, giúp bạn thở. Chúng là cơ quan hô hấp chính, nhận khí, lấy oxy và thải ra CO2. Phổi được bảo vệ bởi xương sườn và bao quanh tim. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói ai đó có 'khả năng phổi' lớn hoặc phổi bị tổn thương ảnh hưởng đến hoạt động. Học từ này sẽ giúp bạn nói về giải phẫu, thể dục và y tế bằng tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phát âm: 'lung' gần với âm 'long' không có âm mũi.
  • - Dạng số nhiều là 'lungs'.
  • - Học cùng các từ liên quan như capacity, function.
  • - Đây là danh từ; không dùng như động từ.
  • - Ví dụ: lung cancer, lung function.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phổi là cơ bắp.
  • Hô hấp chỉ xảy ra ở phổi.
  • Dung lượng phổi không thể cải thiện bằng tập luyện.
  • Hút thuốc chỉ hại phổi, không ảnh hưởng khác.
  • lung đồng nghĩa với hơi thở.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng 'lung' là cơ quan, không phải hành động thở; phân biệt rõ giữa khả năng phổi và việc thở.

Mẹo Học

  • Luyện âm: 'lung' phát âm gần như 'long' không có âm mũi.
  • Nhớ dạng số nhiều: 'lungs'.
  • Học các cụm từ thông dụng: dung lượng phổi, chức năng phổi, bệnh phổi.
  • Phân biệt giữa cơ quan phổi và quá trình thở.
  • Kết hợp từ vựng giải phẫu liên quan như phế quản, phế nang.
  • Tạo câu ngắn về sức khỏe và thể dục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'lungs' mean?

A.The organs in the body that pump blood.
B.The organs that allow us to breathe.
C.The muscles that help us move.
D.The part of the brain responsible for memory.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'lungs'.

A.He has strong lungs that help him swim.
B.The car's lungs are making strange noises.
C.She painted the walls in lung colors.
D.He plays the piano with his lungs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lungs'?

A.Organ
B.Brain
C.Heart
D.Muscle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lungs'?

A.Brain
B.Spleen
C.None of these
D.Heart
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'lungs' are important?

A.Cooking involves precise measurements.
B.During a marathon, breathing properly is crucial.
C.A book can change a person's life.
D.He plays basketball in the winter.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ