lungs - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: 'lung' có thể xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lungen'. Nguồn gốc lịch sử: proto-Germanic *lungwaz → tiếng Anh cổ lung. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai quả bóng bay đầy không khí, đại diện cho phổi giãn ra và co lại để hấp thụ oxy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt tay lên ngực và thở từ từ, cảm nhận phổi move lên xuống theo nhịp hít vào. Không khí đi vào, rồi ra ngoài, cơ thể dần hòa vào nhịp điệu yên tĩnh. Mình điều chỉnh nhịp thở để có một hơi thở sâu hơn, giữ ngực vững và vai thư giãn. Mỗi lần thở ra yên tĩnh, phổi hoạt động phía sau để mang oxy cho mọi khoảnh khắc.
"lung" là hai? Lung là hai: lung là hai? Không; lung là hai cơ quan nằm trong khoang ngực, giúp bạn thở. Chúng là cơ quan hô hấp chính, nhận khí, lấy oxy và thải ra CO2. Phổi được bảo vệ bởi xương sườn và bao quanh tim. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói ai đó có 'khả năng phổi' lớn hoặc phổi bị tổn thương ảnh hưởng đến hoạt động. Học từ này sẽ giúp bạn nói về giải phẫu, thể dục và y tế bằng tiếng Anh.
Giải thích cho người Việt rằng 'lung' là cơ quan, không phải hành động thở; phân biệt rõ giữa khả năng phổi và việc thở.
What does the word 'lungs' mean?
Choose the sentence that correctly uses the word 'lungs'.
Which word is most similar to 'lungs'?
What is the opposite of 'lungs'?
Can you think of a real-life context where 'lungs' are important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật