LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lustrous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lustrous Ý nghĩa của Từ

  • sáng bóng hoặc rực rỡ
  • có phẩm chất phát sáng
  • sáng và phản chiếu
Illustration for this word

lustrous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lustrous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlʌstrəs/
Mỹ /ˈlʌstrəs/
Tiết
lustrous

lustrous Từ nguyên của Từ

Từ 'lấp lánh' (tiếng Latinh: 'lustrare' = sáng) + '-ous' (hình thành tính từ) kết hợp có nghĩa là phẩm chất sáng bóng. Hãy tưởng tượng một viên ngọc trai lấp lánh phản chiếu ánh sáng nhiều màu sắc, tượng trưng cho sự lấp lánh và sắc đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, lustrous có nghĩa là bóng loáng, sáng bóng hoặc phản chiếu ánh sáng và có chất lượng rực rỡ. Nó thường dùng để mô tả bề mặt đã được đánh bóng, như ngọc trai, kim loại hoặc vải satin, nhấn mạnh vẻ ngoài phản chiếu chứ không phải chỉ đơn giản là sáng. Tông trang trọng hoặc văn chương, phù hợp với mô tả sản phẩm hoặc nghệ thuật. Khi dùng để nói về người, phạm vi sử dụng hẹp và thường mang nghĩa ca ngợi vẻ ngoài hơn là tính cách. So với luminous, lustrous nhấn mạnh độ sâu và sự phản chiếu hơn là cường độ ánh sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho bề mặt phản chiếu ánh sáng, chứ không phải chỉ sáng lên thông thường.
  • Ưu tiên các bề mặt được đánh bóng hoặc trang trí như kim loại, thủy tinh, ngọc trai.
  • Tránh dùng với người trừ khi dùng ẩn dụ.
  • Kiểm tra ánh sáng để thấy sự phản chiếu chứ không phải màu sắc.
  • Từ này mang mức độ trang trọng hoặc văn chương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lustrous không chỉ có nghĩa là sáng mà còn ngụ ý phản xạ sâu.
  • Có thể khiến người học nghĩ mô tả người cũng được.
  • Không phải dùng thay luminous trong văn nói hàng ngày.
  • Ngữ điệu trang trọng hoặc văn chương.
  • Có thể nghe phóng đại khi dùng cho vật dụng bình thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: lustrous mô tả một brillo phản chiếu sâu trên bề mặt và mang sắc thái trang trọng; người học thường nhầm với luminous hoặc shiny.

Mẹo Học

  • Hình dung bề mặt sáng bóng như ngọc trai hoặc kim loại
  • Kết hợp với danh từ: hoàn thiện bóng bẩy, ánh sheen
  • Lưu ý giọng văn trang trọng so với glossy
  • Phân biệt với luminous (tỏa sáng) và glossy (sáng bóng nhưng phẳng)
  • Luyện tập mô tả vật thể, thỉnh thoảng mới dùng cho người như ẩn dụ
  • Sử dụng để mô tả độ phản chiếu sâu của ánh sáng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lustrous'?

A.Bright
B.Hard
C.Soft
D.Round
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lustrous' used correctly?

A.The car had a lustrous engine.
B.He ate a lustrous apple for lunch.
C.She wore a lustrous dress to the party.
D.They walked on a lustrous street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lustrous'?

A.Dull
B.Matte
C.Opaque
D.Shiny
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'lustrous'?

A.Gloomy
B.Glowing
C.Radiant
D.Sparkling
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'lustrous'?

A.A dusty old book
B.A diamond with a lustrous shine
C.A muddy puddle
D.A cracked mirror

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ