macabre - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp 'macabre', có thể từ tiếng Latin 'macabrus', có thể xuất phát từ nhân vật trong 'Điệu nhảy của cái chết' (Danse Macabre). Hãy tưởng tượng một điệu nhảy ma quái mà ở đó những cái xác thổn thức, mang lại sự vui vẻ và sợ hãi đồng thời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMacabre là tính từ mô tả điều gì đó ghê rợn, kinh hoàng hoặc liên quan đến cái chết theo một cách rùng rợn. Nó có thể chỉ các hình ảnh, câu chuyện hoặc màn trình diễn mô tả cái chết hoặc chấn thương một cách sống động, đôi khi kèm sắc thái tối tăm hoặc châm biếm. Từ này gợi lên hình ảnh Dân vũ Dance of Death và sự hấp dẫn tối trong văn học Gothic và điện ảnh kinh dị. Trong sử dụng ngày nay, macabre cũng có thể mô tả bầu không khí hoặc phong cách kết hợp sự mê hoặc và sợ hãi. Ngữ điệu có phần trang trọng, mang tính văn học.
Đối với người học tiếng Việt, macabre thường gắn với bầu không khí morbid hoặc mô tả về cái chết, không chỉ là mô tả bạo lực. Thường gặp trong văn học hoặc phim ảnh gothick; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe cầu kỳ.
What is the meaning of the word 'macabre'?
In which sentence is 'macabre' used correctly?
Which word is a synonym of 'macabre'?
What is the opposite of 'macabre'?
In what context would you likely encounter the word 'macabre'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật