LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

macabre - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

macabre Ý nghĩa của Từ

  • rùng rợn, thường liên quan đến cái chết
  • bao gồm sự mô tả về cái chết hoặc chấn thương
  • vui vẻ một cách tối tăm, với cảm giác bệnh hoạn
Illustration for this word

macabre Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

macabre Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈkɑːbrə/
Mỹ /məˈkɑːbər/
Tiết
macabre

macabre Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'macabre', có thể từ tiếng Latin 'macabrus', có thể xuất phát từ nhân vật trong 'Điệu nhảy của cái chết' (Danse Macabre). Hãy tưởng tượng một điệu nhảy ma quái mà ở đó những cái xác thổn thức, mang lại sự vui vẻ và sợ hãi đồng thời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Macabre là tính từ mô tả điều gì đó ghê rợn, kinh hoàng hoặc liên quan đến cái chết theo một cách rùng rợn. Nó có thể chỉ các hình ảnh, câu chuyện hoặc màn trình diễn mô tả cái chết hoặc chấn thương một cách sống động, đôi khi kèm sắc thái tối tăm hoặc châm biếm. Từ này gợi lên hình ảnh Dân vũ Dance of Death và sự hấp dẫn tối trong văn học Gothic và điện ảnh kinh dị. Trong sử dụng ngày nay, macabre cũng có thể mô tả bầu không khí hoặc phong cách kết hợp sự mê hoặc và sợ hãi. Ngữ điệu có phần trang trọng, mang tính văn học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật; 2) ghép với danh từ như bầu không khí, cảnh, hài hước; 3) phân biệt với chỉ là rùng mình hay đáng sợ; 4) tránh áp dụng cho chủ đề hàng ngày phi morbid; 5) chú ý giọng điệu khi mô tả sự morbid với hài hước đen; 6) cân nhắc nhạy cảm văn hóa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • macabre chỉ là ghê rợn hay bạo lực quá mức
  • chỉ dùng trong tin tức, không phù hợp văn học/nghệ thuật
  • không phải là hài hước đen thuần túy
  • không nên dùng để mô tả người
  • dễ bị hiểu lệch sang nghĩa tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, macabre thường gắn với bầu không khí morbid hoặc mô tả về cái chết, không chỉ là mô tả bạo lực. Thường gặp trong văn học hoặc phim ảnh gothick; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe cầu kỳ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm từ như bầu không khí, cảnh, hài hước
  • Phân biệt macabre với ghê rợn/Bí hiểm bằng ngữ điệu
  • Dùng trong bối cảnh Gothic, kinh dị hoặc hài hước đen
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày quá mức
  • Ví dụ: 'vẻ đẹp macabre', 'hài hước macabre'
  • Cân nhắc nhạy cảm văn hóa khi nói về tử vong

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'macabre'?

A.Sad
B.Gloomy
C.Gruesome
D.Serene
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'macabre' used correctly?

A.He found the macabre movie to be heartwarming.
B.Her smile was so macabre that it brightened up the room.
C.The party had a macabre atmosphere with dim lighting and eerie music.
D.The flowers in the garden looked macabre in the sunlight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'macabre'?

A.Joyful
B.Wholesome
C.Cheerful
D.Morbid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'macabre'?

A.Happy
B.Peaceful
C.Fun
D.Macabre
Bước 5: Thành thạo

In what context would you likely encounter the word 'macabre'?

A.In a children's book about friendship
B.In a horror movie review
C.In a travel brochure for a tropical resort
D.In a cookbook for healthy meals

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ