exhibit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + habere = có; La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng trưng bày nơi mọi tác phẩm nghệ thuật được 'ra ngoài' cho mọi người xem.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExhibit có nghĩa chủ yếu là cho thấy điều gì đó trước công chúng hoặc trình diễn một phẩm chất; cũng có thể là danh từ chỉ một vật được trưng bày. Động từ hay dùng để nói một phòng triển lãm trưng bày vật phẩm; một người có thể exhibit một tài năng hoặc exhibit sự thận trọng. Danh từ exhibit là các vật phẩm được trưng bày tại triển lãm hoặc bên trong phiên tòa đầy vật chứng.
Đối với người Việt, exhibit có thể hiểu là trưng bày trước công chúng hoặc vật được trưng bày. Nhầm lẫn phổ biến là nghĩ rằng chỉ dùng cho nghệ thuật hay là giải thích; thực tế nghĩa là làm cho thứ gì đó được nhìn thấy và hiểu rõ.
What is the meaning of 'exhibit'?
In which sentence is 'exhibit' used correctly?
Which word is a synonym of 'exhibit'?
Which word is an antonym of 'exhibit'?
How is 'exhibit' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật