LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

machinery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

machinery Ý nghĩa của Từ

  • máy móc tập hợp
  • các bộ phận hoạt động của một quá trình
  • hệ thống các thành phần liên kết
Illustration for this word

machinery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

machinery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈʃiːn/
Mỹ /məˈʃin/
Tiết
machine

machinery Từ nguyên của Từ

machin(e) = máy móc + -ery (hậu tố chỉ sự tập hợp), Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà máy với những chiếc máy đang làm việc cùng nhau một cách hài hòa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần máy móc ở xưởng và đặt bàn tay lên bề mặt kim loại lạnh. Tôi quay một núm và các bộ phận di chuyển, một phần trượt đi trong khi phần khác lắp vào chỗ. Tôi điều chỉnh cách cầm, giữ nhịp điệu và để quá trình trả lời bằng những thay đổi nhỏ. Khoảnh khắc ấy, máy móc giống như một hệ thống sống động gồm các thành phần liên kết với nhau hoạt động cùng nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Machine là từ tiếng Anh có một số nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một thiết bị nào đó có bộ phận chuyển động để làm việc, hay một tập hợp thiết bị như trong một nhà máy đầy máy móc. Nó cũng có thể ám chỉ các bộ phận hoạt động của một quy trình làm nên một kết quả. Cuối cùng, machine có thể mô tả một hệ thống các thành phần liên kết với nhau hoạt động như một tổng thể, kể cả khi không phải là một thiết bị duy nhất. Dạng số nhiều machines dùng cho nhiều thiết bị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng machine cho một thiết bị đơn lẻ có bộ phận chuyển động.
  • Sử dụng machines cho nhiều thiết bị hoặc nói đến một tập hợp máy móc của một nhà máy.
  • Trong nghĩa trừu tượng, hãy nói về hệ thống các thành phần liên kết hoạt động với nhau.
  • Ưu tiên machinery khi nói đến ngành công nghiệp hoặc tập hợp lớn thiết bị.
  • Tránh dùng machine để mô tả một quá trình tổng quát mà không có đối tượng cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm machine với engine; một máy móc có thể bao gồm nhiều bộ phận hơn chỉ động cơ.
  • Cho rằng machine luôn là một thiết bị duy nhất, cụ thể.
  • Dùng machine để chỉ con người hoặc hệ thống xã hội là không tự nhiên.
  • Khác biệt giữa machinery và machine; machinery thường ám chỉ thiết bị hay ngành công nghiệp.
  • Để nhiều thiết bị, dùng machines; không dùng machine để nói về cả một nhà máy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm giữa máy móc cụ thể và hệ thống trừu tượng, và dễ nhầm lẫn với từ ngữ liên quan như machinery.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: thiết bị đơn lẻ, máy móc (nhóm) và hệ thống các thành phần liên kết.
  • So sánh với machinery và equipment để phân biệt ngữ cảnh.
  • Dùng machines cho nhiều thiết bị.
  • Cặp từ hữu ích: run a machine, repair a machine, operate machines.
  • Luyện tập nghĩa trừu tượng bằng các câu ví dụ như the machine of …
  • Lưu ý ngữ cảnh công nghệ/ công nghiệp có sử dụng phép ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'machinery'?

A.A cloud
B.A pirate
C.An ocean
D.A mechanism
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'machinery' is used correctly:

A.She petted the machinery gently.
B.The machinery of government was well-oiled.
C.The sun shone brightly on the machinery.
D.His heart was a machinery of emotions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'machinery'?

A.Flower
B.Vehicle
C.Device
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'machinery'?

A.Factory
B.Automation
C.Organism
D.Robot
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely encounter 'machinery'?

A.At a factory
B.In a garden
C.In a garage
D.At a bakery

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.01.24 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop Help

Public Transport

2025.12.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ