macrophages - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'macrophage' có nguồn gốc từ các gốc Hy Lạp 'makros', có nghĩa là 'lớn', và 'phagein', có nghĩa là 'ăn'. Thuật ngữ này được giới thiệu vào cuối thế kỷ 19 khi sự hiểu biết khoa học về hệ thống miễn dịch phát triển. Hãy hình dung một tế bào khổng lồ, giống như pac-man, lang thang trong dòng máu, nuốt chửng vi khuẩn và mảnh vỡ, giữ cho cơ thể sạch sẽ và khỏe mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐại thực bào là một loại bạch cầu tuần tra khắp cơ thể để tìm tác nhân gây hại. Nó nuốt và tiêu hóa vi khuẩn, tế bào chết và các mảnh vụn khác, giúp làm sạch mô và bắt đầu quá trình lành. Đại thực bào là tế bào lớn, di động và có thể điều chỉnh hành vi dựa trên tín hiệu từ môi trường. Chúng đóng vai trò then chốt trong cả miễn dịch bẩm sinh và đáp ứng thích nghi bằng cách trình bày các mảnh vật chất đã ăn cho các tế bào miễn dịch khác. Hoạt động của chúng giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, hỗ trợ sửa chữa mô và điều chỉnh viêm, trở thành người bảo vệ sức khỏe ở hầu hết các cơ quan.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt tư duy cho người Việt học tiếng Anh
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật