LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

macrophages - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

macrophages Ý nghĩa của Từ

  • Một loại tế bào bạch cầu có nhiệm vụ nuốt và tiêu hóa các mảnh vụn tế bào và mầm bệnh.
  • Một tế bào miễn dịch lớn chịu trách nhiệm cho quá trình thực bào.
  • Một tế bào đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
Illustration for this word

macrophages Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

macrophages Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmækrəfeɪdʒ/
Mỹ /ˈmækrəfeɪdʒ/
Tiết
macrophage

macrophages Từ nguyên của Từ

'macrophage' có nguồn gốc từ các gốc Hy Lạp 'makros', có nghĩa là 'lớn', và 'phagein', có nghĩa là 'ăn'. Thuật ngữ này được giới thiệu vào cuối thế kỷ 19 khi sự hiểu biết khoa học về hệ thống miễn dịch phát triển. Hãy hình dung một tế bào khổng lồ, giống như pac-man, lang thang trong dòng máu, nuốt chửng vi khuẩn và mảnh vỡ, giữ cho cơ thể sạch sẽ và khỏe mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đại thực bào là một loại bạch cầu tuần tra khắp cơ thể để tìm tác nhân gây hại. Nó nuốt và tiêu hóa vi khuẩn, tế bào chết và các mảnh vụn khác, giúp làm sạch mô và bắt đầu quá trình lành. Đại thực bào là tế bào lớn, di động và có thể điều chỉnh hành vi dựa trên tín hiệu từ môi trường. Chúng đóng vai trò then chốt trong cả miễn dịch bẩm sinh và đáp ứng thích nghi bằng cách trình bày các mảnh vật chất đã ăn cho các tế bào miễn dịch khác. Hoạt động của chúng giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, hỗ trợ sửa chữa mô và điều chỉnh viêm, trở thành người bảo vệ sức khỏe ở hầu hết các cơ quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu dạng số nhiều và phân biệt đại thực bào với đơn bào.
  • Quá trình ăn nuốt (điều kiện chủ chốt).
  • Dùng với cụm từ như kích hoạt đại thực bào hoặc làm sạch do đại thực bào thực hiện.
  • Chú ý ngữ cảnh mô.
  • Phát âm: đại-thực-bào.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đại thực bào và monocyt là cùng một thứ và không thay đổi sau khi ra khỏi máu.
  • Đại thực bào không dọn dẹp tế bào chết.
  • Đại thực bào chỉ tồn tại ở các cơ quan bạch huyết.
  • Đại thực bào ăn virus trực tiếp trong máu.
  • Fagocytosis của đại thực bào tiêu diệt mọi kẻ xâm nhập ngay lập tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt tư duy cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện tập với một định nghĩa đơn giản và một vài collocations
  • Nghe các bài thuyết trình y khoa để nghe cách phát âm thực tế
  • Vẽ một sơ đồ khái niệm ngắn gắn macrophage, thực hiện ăn nuốt và trình bày kháng nguyên
  • So sánh với các tế bào miễn dịch khác để làm rõ sự khác biệt
  • Sử dụng flashcard để nhớ tên đại thực bào ở các mô
  • Đọc một đoạn văn ngắn bằng giọng để cải thiện lưu loát

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ