magnetism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'magnet' (tiếng Hy Lạp 'magnētis' có nghĩa là đá nam châm) + 'ism' (hậu tố chỉ một thực hành hoặc tình trạng). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'magnetis' → Pháp cổ 'magnétisme' → Tiếng Anh giữa thế kỷ 'magnetisme'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nam châm mạnh mẽ đang thu hút hàng loạt đồ vật kim loại, thể hiện sức hấp dẫn và quyến rũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTừ magnetism mô tả lực hấp dẫn của một số kim loại đối với nam châm và các hiện tượng liên quan đến trường từ. Trong vật lý, magnetism nói về từ trường, sự tương tác và cảm ứng của vật liệu với từ trường. Ngoài ra, từ này còn được dùng như một phép ẩn dụ cho sức hút hoặc sự quyến rũ. Nguồn gốc từ magnet + ism, bắt nguồn từ magnētis của người Hy Lạp và magnetis của La Mã. Khi học, lưu ý magnetism có thể là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh khoa học và cũng có thể dùng làm tính từ (magnetic).
Hãy suy nghĩ magnetism như một trường vật lý và một phép ẩn dụ cho sự hấp dẫn; người học thường nhầm lẫn các ngữ cảnh và bỏ qua danh từ không đếm được trong khoa học.
What is the definition of 'magnetism'?
Which sentence uses 'magnetism' correctly?
Which word is most similar to 'magnetism'?
What is the opposite of 'magnetism'?
Can you think of a real-life context where 'magnetism' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật