LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

magnitude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

magnitude Ý nghĩa của Từ

  • Kích thước hoặc phạm vi của một cái gì đó.
  • Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một cái gì đó.
  • Một thước đo độ sáng của một ngôi sao.
Illustration for this word

magnitude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

magnitude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæɡ.nɪ.tjuːd/
Mỹ /ˈmæɡ.nɪ.tuːd/
Tiết
magnitude

magnitude Từ nguyên của Từ

magnus = lớn + -itude = trạng thái. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn núi lớn hiện ra trong tâm trí bạn, tượng trưng cho sự vĩ đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt núm điều chỉnh và xoay từ từ, ánh sáng từ từ tăng lên. Ánh sáng leo lên các bức tường, căn phòng dường như mở rộng. Tôi quyết định để ánh sáng ở mức nào và điều chỉnh góc cho cân bằng. Cảm giác về quy mô, sự hiện diện của không gian, dần hiện ra khi tôi giữ thăng bằng và điều khiển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Magnitude có thể được hiểu là kích thước hoặc phạm vi của một thứ gì đó, hoặc mức độ quan trọng của nó trong một ngữ cảnh. Trong khoa học, magnitude còn là một thước đo độ sáng của một ngôi sao, được gọi là cường độ sáng nhìn thấy (apparent magnitude). Người học tiếng Anh Việt thường nhầm lẫn giữa kích thước và mức độ nghiêm trọng, hoặc bỏ qua nghĩa thiên văn. Chú ý phụ thuộc ngữ cảnh; magnitude không chỉ là 'rất lớn' mà còn nhấn mạnh phạm vi và mức độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: magnitude liên quan đến kích thước, phạm vi hoặc tầm quan trọng. Dùng với 'của' cho vật thể; dùng 'the magnitude of' khi so sánh; độ sáng thiên văn dùng magnituđe (magnitude) nhìn thấy; không phải cái gì lớn cũng có magnitude cao; dùng tính từ phù hợp; xem ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Magnitude chỉ là đồng nghĩa của kích thước trong mọi ngữ cảnh.
  • Magnitude của sao cũng là mức độ sáng, không chỉ kích thước.
  • Magnitude lớn hơn luôn có nghĩa là vấn đề nghiêm trọng hơn trong mọi trường hợp.
  • Magnitude có thể được đếm như một con số.
  • Để mô tả độ sáng, không nên nói 'rất sáng' bằng magnitude mà dùng thuật ngữ phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ magnitude chỉ là 'rất lớn', quên mất sự khác biệt giữa kích thước, phạm vi và tầm quan trọng, và dễ nhầm với nghĩa thiên văn.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa: kích thước, phạm vi, tầm quan trọng
  • Học các cụm từ phổ biến: quy mô của vấn đề, ở khía cạnh magnitude
  • Phân biệt kích thước vật lý và tầm quan trọng
  • Liên hệ magnitude thiên văn với độ sáng cẩn thận
  • So sánh với scale và magnitude trong khoa học
  • Luyện tập với văn bản thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'magnitude'?

A.Texture
B.Size
C.Shape
D.Color
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'magnitude' used correctly?

A.I will magnitude the book.
B.The cat is of great magnitude.
C.Magnitude me to your friend.
D.She painted the magnitude with blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'magnitude'?

A.Smallness
B.Immensity
C.Tininess
D.Minuteness
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'magnitude'?

A.Diminutive
B.Tiny
C.Little
D.Smallness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'magnitude'?

A.Talking about the size of a mountain
B.Describing the taste of a meal
C.Discussing a painting's color
D.Mentioning a book's author

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ