mainstream - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
main (phần chính) + stream (một dòng nước hoặc ý tưởng). Xuất phát từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung cổ trước khi được áp dụng vào ngôn ngữ hiện đại. Hãy tưởng tượng một dòng sông rộng (stream) bao gồm tất cả các con đường tư tưởng, dẫn dắt mọi người trong dòng chảy của nó đến những ý tưởng chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bước một bước trên con phố đông đúc và move theo đám đông. Em quan sát các cửa hàng và câu chuyện xung quanh, cảm nhận dòng người đẩy phần lớn đi về cùng một hướng. Em chỉnh nhịp bước để ở giữa và quyết định nhỏ. Khi mọi người đổi hướng và bước đi đồng nhịp, em hiểu mainstream là con đường chung mà nhiều người lựa chọn.
Mainstream đề cập đến xu hướng, phong cách hoặc tập hợp niềm tin phổ biến mà phần lớn người dân chấp nhận và theo đuổi trong một xã hội hoặc nền văn hóa nhất định. Danh từ nó chỉ dòng chảy chính, như truyền thông đại chúng, chính trị thịnh hành hoặc thời trang thịnh hành, những thứ mà đại đa số tiếp xúc, tin tưởng hoặc bắt chước. Dưới dạng tính từ, mainstream mô tả các ý tưởng hoặc thực hành phù hợp với ý kiến chung hoặc các chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi. Thường mang tính trung lập nhưng có thể mang sắc thái miêu tả tiêu cực khi bị người ngoài cho là tuân theo một cách thụ động. Nó đối lập với ý tưởng hẹp hoặc phiêu lưu.
Đối với người học tiếng Việt, mainstream thường trung lập nhưng có thể mang nghĩa phê phán tùy ngữ cảnh.
What does the word 'mainstream' mean?
In which of the following sentences is 'mainstream' used correctly?
Which word is a synonym of 'mainstream'?
What is the opposite of 'mainstream'?
How would you use 'mainstream' in a sentence to describe something widely accepted by the majority?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật