LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mainstream - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mainstream Ý nghĩa của Từ

  • xu hướng chính
  • điều gì đó được chấp nhận rộng rãi
  • phù hợp với ý kiến hoặc thực hành phổ biến
Illustration for this word

mainstream Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mainstream Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪn.striːm/
Mỹ /ˈmeɪn.strim/
Tiết
mainstream

mainstream Từ nguyên của Từ

main (phần chính) + stream (một dòng nước hoặc ý tưởng). Xuất phát từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung cổ trước khi được áp dụng vào ngôn ngữ hiện đại. Hãy tưởng tượng một dòng sông rộng (stream) bao gồm tất cả các con đường tư tưởng, dẫn dắt mọi người trong dòng chảy của nó đến những ý tưởng chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em bước một bước trên con phố đông đúc và move theo đám đông. Em quan sát các cửa hàng và câu chuyện xung quanh, cảm nhận dòng người đẩy phần lớn đi về cùng một hướng. Em chỉnh nhịp bước để ở giữa và quyết định nhỏ. Khi mọi người đổi hướng và bước đi đồng nhịp, em hiểu mainstream là con đường chung mà nhiều người lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mainstream đề cập đến xu hướng, phong cách hoặc tập hợp niềm tin phổ biến mà phần lớn người dân chấp nhận và theo đuổi trong một xã hội hoặc nền văn hóa nhất định. Danh từ nó chỉ dòng chảy chính, như truyền thông đại chúng, chính trị thịnh hành hoặc thời trang thịnh hành, những thứ mà đại đa số tiếp xúc, tin tưởng hoặc bắt chước. Dưới dạng tính từ, mainstream mô tả các ý tưởng hoặc thực hành phù hợp với ý kiến chung hoặc các chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi. Thường mang tính trung lập nhưng có thể mang sắc thái miêu tả tiêu cực khi bị người ngoài cho là tuân theo một cách thụ động. Nó đối lập với ý tưởng hẹp hoặc phiêu lưu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng mainstream để mô tả xu hướng và ý tưởng chi phối
  • - Phân biệt ngữ pháp danh từ và tính từ
  • - Lưu ý sắc thái trung lập hoặc châm biếm nhẹ
  • - Kết hợp với cụm từ như truyền thông đại chúng
  • - So sánh với ý tưởng hẹp hoặc phiêu lưu để thấy sự khác biệt
  • - Thực hành với văn bản thực tế (bài báo, bình luận)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mainstream luôn mang mang có nghĩa tích cực.
  • Chỉ áp dụng cho phương tiện truyền thông hoặc thời trang.
  • Ở mọi bối cảnh, nó có nghĩa là thứ được nhiều người chấp nhận.
  • Nó không thể mô tả niềm tin hay quan điểm.
  • Nó giống với 'bình thường' hay 'phổ biến' ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, mainstream thường trung lập nhưng có thể mang nghĩa phê phán tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: truyền thông đại chúng, văn hóa mainstream, chính trị phổ thông
  • Phân biệt dùng danh từ và tính từ
  • Chú ý giọng văn trung lập hay phê phán
  • Dùng 'the mainstream' với giới từ thích hợp khi nói về tập thể cụ thể
  • So sánh với ý tưởng hẹp hoặc phi we đậm để thấy sự khác biệt
  • Viết 2-3 câu ví dụ mỗi ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mainstream' mean?

A.Common
B.Extreme
C.Unusual
D.Popular
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mainstream' used correctly?

A.She loves to take the mainstream path and try new things.
B.The niche market is more mainstream than the general market.
C.He prefers mainstream music over indie bands.
D.He enjoys exploring the mainstream of the river.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mainstream'?

A.Unique
B.Conventional
C.Offbeat
D.Trendy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mainstream'?

A.Popular
B.Unconventional
C.Traditional
D.Trendy
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'mainstream' in a sentence to describe something widely accepted by the majority?

A.The mainstream opinion on this issue is clear.
B.I like to explore the mainstream of fashion trends.
C.His ideas are always outside the mainstream.
D.The mainstream culture of the country is diverse.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Late-Night Reading Rescue

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ