LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maintain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maintain Ý nghĩa của Từ

  • duy trì một trạng thái nhất định
  • tiếp tục hoặc bảo tồn một cái gì đó theo thời gian
  • khẳng định hoặc xác nhận một điều gì đó
Illustration for this word

maintain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maintain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /meɪnˈteɪn/
Mỹ /meɪnˈteɪn/
Tiết
maintain

maintain Từ nguyên của Từ

Main- = tay, tain- = giữ; có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manu tenere' có nghĩa là 'giữ trong tay'. Hãy tưởng tượng một bàn tay nắm chặt một sợi dây, biểu trưng cho hành động giữ gìn hoặc bảo vệ một điều gì đó. Điều này còn mở rộng đến việc duy trì các mối quan hệ, tài sản hoặc nghĩa vụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển nhẹ người, nhấc bước và cố gắng giữ nhịp điểu đều đặn. Tôi điều chỉnh từng bước, xoay người nhẹ và giữ cho tình hình ổn định, để mọi thứ không lung lay. Cảm giác như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ giữa tiếng ồn, với đẩy và kéo liên tục đòi hỏi tôi quyết định. Khi đến góc yên tĩnh, tôi mang sự chăm chỉ ấy vào công việc hàng ngày để giữ mọi thứ cân bằng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Maintain có nghĩa là giữ cho một thứ ở trạng thái mong muốn, tiếp tục hoặc bảo tồn nó theo thời gian, và khẳng định điều gì khi bạn bảo vệ lập trường. Thường đòi hỏi công sức thường xuyên, theo dõi và chăm sóc: bạn bảo trì xe bằng bảo dưỡng định kỳ, duy trì mối quan hệ bằng giao tiếp, và duy trì chính sách bằng cách thực thi nhất quán. So với 'sustain' hoặc 'preserve', 'maintain' nhấn mạnh kiểm soát liên tục đối với một trạng thái cụ thể. Các collocations phổ biến gồm duy trì ngoại hình, tiêu chuẩn, thiết bị và sức khỏe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học các collocations phổ biến: duy trì ngoại hình, chuẩn mực, thiết bị, sức khỏe, quan hệ.
  • - Dùng thể chủ động để mô tả việc chăm sóc hoặc kiểm soát liên tục.
  • - Phân biệt giữa maintain và sustain hoặc preserve.
  • - Ưu tiên maintain khi quản lý một trạng thái theo thời gian.
  • - Tùy đối tượng, chọn giữa hữu hình và trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mất công nhận maintain khi bạn đang nói về sự duy trì liên tục.
  • Nhầm lẫn giữa maintain và sustain hoặc preserve.
  • Sử dụng maintain cho trạng thái bị động là sai.
  • Phân biệt giữa phát âm và trọng âm.
  • Không chú ý đến đối tượng đi kèm khi dùng maintain.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, maintain nhấn mạnh quản lý liên tục một trạng thái; dễ nhầm với sustain hoặc preserve nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: duy trì ngoại hình, chuẩn mực, thiết bị, sức khỏe, quan hệ.
  • So sánh maintain với sustain và preserve để nắm sắc thái.
  • Luyện nói về chăm sóc liên tục thay vì chỉ hành động một lần.
  • Sử dụng thể chủ động khi có thể.
  • Chú ý vị trí nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'maintain' mean?

A.Improve
B.Keep
C.Destroy
D.Change
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'maintain' correctly?

A.I maintain to go to school early.
B.The storm helped maintain the flowers in the garden.
C.She maintain the broken vase.
D.He maintain to finish his dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'maintain'?

A.Repair
B.Alter
C.Sustain
D.Abandon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'maintain'?

A.Protect
B.Enhance
C.Neglect
D.Renew
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'maintain'?

A.The car broke down and needed to be fixed.
B.Jenny struggles to keep her plants healthy and maintain their growth.
C.The team won the game and celebrated their victory.
D.He decided to redecorate his room with new furniture.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Jacket at the Store

Shopping & Refunds

2025.10.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Basic Banking

Banking Basics

2025.09.28 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Vacancies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 1:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ