maintain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Main- = tay, tain- = giữ; có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manu tenere' có nghĩa là 'giữ trong tay'. Hãy tưởng tượng một bàn tay nắm chặt một sợi dây, biểu trưng cho hành động giữ gìn hoặc bảo vệ một điều gì đó. Điều này còn mở rộng đến việc duy trì các mối quan hệ, tài sản hoặc nghĩa vụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển nhẹ người, nhấc bước và cố gắng giữ nhịp điểu đều đặn. Tôi điều chỉnh từng bước, xoay người nhẹ và giữ cho tình hình ổn định, để mọi thứ không lung lay. Cảm giác như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ giữa tiếng ồn, với đẩy và kéo liên tục đòi hỏi tôi quyết định. Khi đến góc yên tĩnh, tôi mang sự chăm chỉ ấy vào công việc hàng ngày để giữ mọi thứ cân bằng.
Maintain có nghĩa là giữ cho một thứ ở trạng thái mong muốn, tiếp tục hoặc bảo tồn nó theo thời gian, và khẳng định điều gì khi bạn bảo vệ lập trường. Thường đòi hỏi công sức thường xuyên, theo dõi và chăm sóc: bạn bảo trì xe bằng bảo dưỡng định kỳ, duy trì mối quan hệ bằng giao tiếp, và duy trì chính sách bằng cách thực thi nhất quán. So với 'sustain' hoặc 'preserve', 'maintain' nhấn mạnh kiểm soát liên tục đối với một trạng thái cụ thể. Các collocations phổ biến gồm duy trì ngoại hình, tiêu chuẩn, thiết bị và sức khỏe.
Đối với người Việt, maintain nhấn mạnh quản lý liên tục một trạng thái; dễ nhầm với sustain hoặc preserve nếu không chú ý ngữ cảnh.
Which sentence uses 'maintain' correctly?
Which word is most similar to 'maintain'?
What is the opposite of 'maintain'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'maintain'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật