makeup - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
make + up: 'make' có nghĩa là hình thành, 'up' hàm ý hoàn thành. Nguồn gốc: Tiếng Anh trung cổ, 'mak' (làm) + 'up' (hoàn thành). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc trang điểm để làm đẹp khuôn mặt và hoàn tất vẻ ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc gương lên và để ánh sáng move trên khuôn mặt. Tôi quét cọ lên má, chọn một màu và nhấn nhẹ để thay đổi các đường nét. Sau đó tôi điều chỉnh cân bằng, giữ chặt cây cọ và đặt một lớp cuối cùng ở đúng vị trí. Kết quả là một sự phối hợp nhỏ của các yếu tố, cho thấy tôi muốn thể hiện.
Makeup có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất là mỹ phẩm được thoa lên mặt hoặc cơ thể để cải thiện vẻ ngoài, màu sắc và biểu cảm. Thứ hai là chỉ sự kết hợp các thành phần để hình thành một toàn thể, như thành phần của một nhóm, một kế hoạch hoặc một câu chuyện. Động từ make up có nghĩa là hình thành hoặc tạo ra một điều gì đó, hoặc để hòa giải và làm lành các mối quan hệ bằng cách giải quyết bất đồng. Nguồn gốc từ make lên up, ngụ ý hoàn thiện. Việc dùng mỹ phẩm có lịch sử cổ đại; ý nghĩa ẩn dụ makeup nhấn mạnh về sự liên kết các phần lại với nhau để tạo nên một tổng thể.
Người Việt thường nghĩ makeup là mỹ phẩm; cần hiểu cả nghĩa về cấu thành và làm lành.
What does the word 'makeup' refer to?
In which of the following scenarios would someone typically use makeup?
Which word is similar to 'makeup'?
What is the opposite of 'makeup'?
How do you feel about using makeup in your daily routine?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật