LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

makeup - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

makeup Ý nghĩa của Từ

  • mỹ phẩm được áp dụng lên mặt
  • sự kết hợp các yếu tố để tạo thành tổng thể
  • hòa giải hoặc phục hồi mối quan hệ
Illustration for this word

makeup Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

makeup Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪ.kʌp/
Mỹ /ˈmeɪ.kʌp/
Tiết
makeup

makeup Từ nguyên của Từ

make + up: 'make' có nghĩa là hình thành, 'up' hàm ý hoàn thành. Nguồn gốc: Tiếng Anh trung cổ, 'mak' (làm) + 'up' (hoàn thành). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc trang điểm để làm đẹp khuôn mặt và hoàn tất vẻ ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc gương lên và để ánh sáng move trên khuôn mặt. Tôi quét cọ lên má, chọn một màu và nhấn nhẹ để thay đổi các đường nét. Sau đó tôi điều chỉnh cân bằng, giữ chặt cây cọ và đặt một lớp cuối cùng ở đúng vị trí. Kết quả là một sự phối hợp nhỏ của các yếu tố, cho thấy tôi muốn thể hiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Makeup có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất là mỹ phẩm được thoa lên mặt hoặc cơ thể để cải thiện vẻ ngoài, màu sắc và biểu cảm. Thứ hai là chỉ sự kết hợp các thành phần để hình thành một toàn thể, như thành phần của một nhóm, một kế hoạch hoặc một câu chuyện. Động từ make up có nghĩa là hình thành hoặc tạo ra một điều gì đó, hoặc để hòa giải và làm lành các mối quan hệ bằng cách giải quyết bất đồng. Nguồn gốc từ make lên up, ngụ ý hoàn thiện. Việc dùng mỹ phẩm có lịch sử cổ đại; ý nghĩa ẩn dụ makeup nhấn mạnh về sự liên kết các phần lại với nhau để tạo nên một tổng thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: makeup có thể là mỹ phẩm hoặc là sự kết hợp các thành phần (toàn thể). Make up là động từ có nghĩa hình thành hoặc làm lành, khác với danh từ makeup. Thành thạo các cụm từ make up for và make up with. Chú ý phát âm: makeup /ˈmeɪ. kʌp/; make up /ˈmeɪk.ʌp/. Ví dụ: kit trang điểm và thành phần của một nhóm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • makeup không chỉ là mỹ phẩm.
  • make up không phải lúc nào cũng có nghĩa là hình thành hay hòa giải.
  • makeup và make up không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.
  • mỹ phẩm không phải là ngữ cảnh duy nhất của makeup.
  • makeup có nguồn gốc cổ xưa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ makeup là mỹ phẩm; cần hiểu cả nghĩa về cấu thành và làm lành.

Mẹo Học

  • Nhận hai nghĩa: mỹ phẩm và thành phần cấu thành.
  • makeup là danh từ một từ; make up là động từ hai từ.
  • Luyện tập make up for và make up with.
  • Dùng ví dụ để ghi nhớ cách dùng.
  • Chú ý cách phát âm tùy ngữ cảnh.
  • Liên kết các nghĩa với nguồn gốc từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'makeup' refer to?

A.A type of exercise
B.A style of music
C.A type of dessert
D.Cosmetics applied to enhance one's appearance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would someone typically use makeup?

A.Going to bed
B.Attending a job interview
C.Exercising at the gym
D.Cleaning the house
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'makeup'?

A.Fragrance
B.Cosmetic
C.Accessory
D.Jewelry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'makeup'?

A.Natural
B.Beautiful
C.Confident
D.Dull
Bước 5: Thành thạo

How do you feel about using makeup in your daily routine?

A.Only on special occasions
B.Love it!
C.Neutral about it
D.Don't like it

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Makeup at the Drugstore

Asking for Help

2025.10.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ