malaise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mal- (xấu) + aise (tồn tại, nằm) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cảm thấy nặng nề và khó chịu như thể có điều gì khó chịu đang đè nặng lên bạn, tượng trưng cho cảm giác khó chịu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMalaise mô tả cảm giác khó chịu chung hoặc bất an mà không gợi ý một triệu chứng cụ thể. Thường xuất hiện như một sự nặng nề ở cơ thể, tâm trạng mệt mỏi hoặc cảm giác không ổn, ngay cả khi các dấu hiệu khác nhẹ. Trong hồ sơ y tế, malaise là thuật ngữ bao quát hữu ích khi bác sĩ không thể chỉ ra một khiếu nại chính xác. Người học nên ghép malaise với các tính từ như kéo dài, mãn tính hoặc toàn thân để truyền đạt sắc thái ý nghĩa.
Trong tiếng Việt, malaise sẽ mô tả khó chịu chung, không phải đau một phần cơ thể nào cụ thể. Người học hay nhầm nó với mệt mỏi đơn thuần; nên ghép với từ chỉ mức độ và phạm vi.
What is the meaning of 'malaise'?
Which of the following sentences uses 'malaise' correctly?
What is a synonym for 'malaise'?
What is the opposite of 'malaise'?
How would you describe the real-life context in which 'malaise' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật