LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malediction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malediction Ý nghĩa của Từ

  • một lời nguyền hoặc việc triệu gọi một lời nguyền
  • một từ hoặc cụm từ ma thuật được cho là mang lại điều xấu
  • hành động nói xấu hoặc gọi hại
Illustration for this word

malediction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malediction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmæl.ɪˈdɪk.ʃən/
Mỹ /ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/
Tiết
malediction

malediction Từ nguyên của Từ

mal- = xấu + dicere = nói. Xuất xứ lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bóng tối thì thầm một câu thần chú ác độc, kêu gọi những điều xui xẻo và buồn bã khi những lời dệt thành một lời nguyền độc ác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Malediction là danh từ chỉ một lời nguyền được nói ra để gây hại, hoặc một câu thần chú ma thuật được cho là mang ác quỷ vào. Nó cũng có thể ám chỉ hành vi nói xấu hoặc cầu khấu hại cho ai đó. Từ này xuất xứ từ Latin maledictio, đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, mang sắc thái văn học và lịch sử. Trong văn học và giả tưởng, một lời nguyền có thể khóa vận mệnh hoặc làm thế giới tối đen khi được thì thầm bởi một nhân vật phản diện. Nó mang không khí nghi lễ và u tối, khác với lời sỉ nhục hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Malediction nghe như từ ngữ văn chương hoặc lịch sử. 2) Không phải lời chửi thề hiện đại. 3) Thường gặp trong thơ ca, fantasy hoặc tiểu thuyết lịch sử. 4) Dùng mẫu câu như 'phát ra một lời nguyền'. 5) Điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp ngữ cảnh; tránh dùng lạc lõng trong giao tiếp thường ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là từ đồng nghĩa mạnh hơn của 'lời nguyền' trong mọi ngữ cảnh.
  • Thường chỉ gặp trong văn học hoặc tiểu thuyết giả tưởng.
  • Phải nhắm tới một người mới được coi là lời nguyền.
  • Được dùng trong giao tiếp hàng ngày như một lời chửi hiện đại.
  • Có thể thay thế bằng các từ nguyền khác tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, malediction nghe rất cổ điển và mang âm hưởng nghi lễ; người học dễ nhầm với lời chửi rủa hiện đại hoặc dùng ở nơi không phù hợp.

Mẹo Học

  • Đọc trong ngữ cảnh thơ ca hoặc giả tưởng để nghe tông và cảm nhận.
  • So sánh với 'curse' và 'spell' để nhận ra sắc thái khác biệt.
  • Lưu ý đây là từ cổ, tránh dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Luyện tập các cụm từ cố định như 'utter a malediction'.
  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu nghi lễ.
  • Hình dung một bóng đen thì thầm lời nguyền để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'malediction'?

A.Peace
B.Blessing
C.Joy
D.Curse
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'malediction' used correctly?

A.They all laughed at the malediction.
B.She offered a malediction as a token of gratitude.
C.The malediction of the old lady brought good luck.
D.He received a malediction for his good deed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'malediction'?

A.Blessing
B.Luck
C.Fortune
D.Curse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'malediction'?

A.Generosity
B.Kindness
C.Blessing
D.Prosperity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'malediction'?

A.In a horror movie
B.During a magic show
C.At a wedding ceremony
D.In a comedy show

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ