luck - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'lucke', có thể từ 'luck' tiếng Scotland, có thể liên quan đến 'lukka' trong tiếng Đức cổ có nghĩa là 'cơ hội'. Hãy tưởng tượng việc ném một đôi xúc xắc với sự mong đợi—hy vọng vào một lượt may mắn sẽ dẫn đến thành công.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm thở sâu, đặt tay lên mép cửa, và di chuyển nhẹ để mở cửa. Đi giữa đám đông, tôi điều chỉnh nhịp bước và để cảm giác của phố dẫn đường. Một chút may mắn xuất hiện như một sự đổi thay nhỏ khi chỗ ngồi vừa được bỏ trống, khiến ngày hôm nay có thêm phần thuận lợi. Tôi giữ lại khoảnh khắc ấy và tiếp tục bước đi, luck như một người đồng hành âm thầm bên cạnh.
Trong tiếng Anh, luck đề cập đến sự may mắn hoặc ngẫu nhiên, thường là kết quả của các sự kiện ngẫu nhiên thay vì kế hoạch có chủ ý. Nó bao gồm kết quả tích cực (good luck) và tiêu cực (bad luck), cùng các thành ngữ như luck of the draw, lucky break, hay best of luck. luck thường là danh từ không đếm được: nói good luck chứ không nói a luck. Người học thường nhầm luck với fate hoặc destiny hoặc dùng sai 'to have luck' thay vì 'to be lucky'.
Trong tiếng Anh, may mắn được hiểu như cơ hội và kết quả từ các sự kiện ngẫu nhiên, không phải số phận. Người học thường nhầm luck với fate.
What is the meaning of the word 'luck'?
Which sentence uses the word 'luck' correctly?
Which word is most similar to 'luck'?
What is the opposite of 'luck'?
Can you think of a real-life context for 'luck'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật