malfunction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. Phân tích gốc: mal- (xấu) + chức năng (thực hiện nhiệm vụ). 2. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'malus' (xấu) + 'functionem' (chức năng) → Pháp cổ → tiếng Anh. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một con robot cố gắng thực hiện một nhiệm vụ nhưng lại làm rơi tất cả dụng cụ vì nhầm lẫn, tượng trưng cho lỗi trong chức năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMalfunction là từ ngữ linh hoạt có thể dùng như động từ có nghĩa là hoạt động không đúng hay không hoạt động đúng và như danh từ để chỉ sự cố hoạt động của thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm. Trong tiếng Việt, phổ biến nói máy móc bị hỏng, phần mềm bị lỗi, hoặc sự cố vận hành. Trong văn bản kỹ thuật hay tài liệu hướng dẫn, từ ngữ này thường dùng ở mức formal để mô tả sự cố bất ngờ, không lường trước được.
Người học tiếng Việt thường hiểu malfunction như hỏng hóc cố định, bỏ qua ý niệm về sự cố tạm thời hoặc sự cố xảy ra bất ngờ.
What does the word 'malfunction' mean?
Which sentence uses 'malfunction' correctly?
Which word is most similar to 'malfunction'?
What is the opposite of 'malfunction'?
Can you think of a real-life context where something didn't work as expected?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật