LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malfunction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malfunction Ý nghĩa của Từ

  • không hoạt động đúng
  • sự cố hoạt động
  • lỗi trong hoạt động
Illustration for this word

malfunction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malfunction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mælˈfʌŋkʃən/
Mỹ /mælˈfʌŋkʃən/
Tiết
malfunction

malfunction Từ nguyên của Từ

1. Phân tích gốc: mal- (xấu) + chức năng (thực hiện nhiệm vụ). 2. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'malus' (xấu) + 'functionem' (chức năng) → Pháp cổ → tiếng Anh. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một con robot cố gắng thực hiện một nhiệm vụ nhưng lại làm rơi tất cả dụng cụ vì nhầm lẫn, tượng trưng cho lỗi trong chức năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Malfunction là từ ngữ linh hoạt có thể dùng như động từ có nghĩa là hoạt động không đúng hay không hoạt động đúng và như danh từ để chỉ sự cố hoạt động của thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm. Trong tiếng Việt, phổ biến nói máy móc bị hỏng, phần mềm bị lỗi, hoặc sự cố vận hành. Trong văn bản kỹ thuật hay tài liệu hướng dẫn, từ ngữ này thường dùng ở mức formal để mô tả sự cố bất ngờ, không lường trước được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng malfunction như động từ hoặc danh từ đúng; phân biệt với 'hỏng' hay 'lỗi'; trong văn bản kỹ thuật dùng 'sự cố hoạt động' hoặc 'trục trặc'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trục trặc = lỗi thiết kế
  • Trục trặc và hỏng hóc là khác nhau
  • Phần mềm không thể có malfunction
  • Malfunction chỉ dành cho máy móc
  • Sự cố vận hành có thể do người dùng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu malfunction như hỏng hóc cố định, bỏ qua ý niệm về sự cố tạm thời hoặc sự cố xảy ra bất ngờ.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa: động từ và danh từ
  • So sánh với break down và defect
  • Làm câu ví dụ về thiết bị/phần mềm
  • Collocation thường gặp: malfunctioning, a malfunction
  • Chú ý tương ứng thì/không thì
  • Đọc manual hoặc nhật ký lỗi để hiểu ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'malfunction' mean?

A.To fail to operate normally
B.To function properly
C.To communicate effectively
D.To design something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'malfunction' correctly?

A.The car was a beautiful malfunction on the road.
B.Her ability to sing was a great malfunction.
C.The computer had a serious malfunction during the update.
D.He ignored the malfunction of his bike and continued riding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'malfunction'?

A.Breakdown
B.Success
C.Harmony
D.Efficiency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'malfunction'?

A.Failure
B.Defect
C.Operation
D.Break
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something didn't work as expected?

A.The appliance stopped working unexpectedly, causing frustration.
B.A planned event went smoothly with everything in order.
C.The projector displayed images perfectly during the presentation.
D.Everything functioned correctly in the software release.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ