LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

malingering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

malingering Ý nghĩa của Từ

  • giả vờ ốm để trốn tránh nghĩa vụ
  • mạo danh để né tránh trách nhiệm
  • trốn tránh trách nhiệm bằng cách lừa dối
Illustration for this word

malingering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

malingering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈlɪŋɡə/
Mỹ /məˈlɪŋɡər/
Tiết
malinger

malingering Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mal- (xấu) + linger (ở lại). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'malignari' qua tiếng Pháp cổ 'malingre' vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người cố tình ở nhà lâu dài trong khi giả vờ ốm, trốn tránh công việc và tận hưởng một ngày nghỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

"malinger" có nghĩa giả vờ ốm để né tránh trách nhiệm. Đây là hành vi giả mạo có chủ ý, không phải bệnh thật, và mang sắc thái tiêu cực. Thường gặp trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc nghĩa vụ, và có thể xuất hiện trong báo chí, tiểu thuyết hoặc phê bình. Người học nên chú ý với các từ đi kèm như làm việc, trách nhiệm và vắng mặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu tiêu cực rõ ràng
  • Không dùng cho bệnh thật
  • Kết hợp với làm việc, nghĩa vụ, trách nhiệm
  • Khác với bào chữa thông thường
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc phê bình
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về bệnh nặng
  • Có nghĩa là lười biếng liên tục
  • Có thể dùng trong trò đùa với bạn bè
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể thay bằng 'giả vờ'
  • Mô tả một tình trạng y tế thực sự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường cho rằng malingering chỉ là lười biếng, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh sự lừa dối có chủ ý và đánh giá tiêu cực về sự trung thực. Có thể nhầm với lý do vặt vãnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations mạnh với công việc và trách nhiệm
  • Phân biệt malingering với bệnh thật
  • Luyện tập dùng formal trong báo cáo
  • Chú ý tông tiêu cực trong ví dụ truyền thông
  • Dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc phê bình
  • So sánh với synonyms như giả vờ, pretend

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ