LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mandate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mandate Ý nghĩa của Từ

  • mệnh lệnh chính thức hoặc ủy ban để làm một việc gì đó
  • quyền hạn để thực hiện một chính sách
  • mệnh lệnh được đưa ra cho một đại diện hoặc người được ủy quyền
Illustration for this word

mandate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mandate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæn.deɪt/
Mỹ /ˈmæn.deɪt/
Tiết
mandate

mandate Từ nguyên của Từ

man- = làm, date = cho; Latin mandatum → tiếng Pháp cổ mandat → tiếng Anh mandate. Hãy tưởng tượng một vị vua đang ra lệnh với con dấu trong tay, ra lệnh để tạo ra các luật lệ và hành động phải được tuân theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên mép bàn, di chuyển move một đường ngắn, cổ tay quay. Ý nghĩ biến thành chỉ thị trong đầu; tôi adjust tư thế và push kế hoạch tiến lên. Tôi cảm thấy gánh nặng trách nhiệm và giữ vững quyết định. Tôi xác định hướng đi, set niềm tin và hành động tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mandate refers to a formal order or authorization issued by someone with official power. As a noun it can mean an official directive, a commission to undertake a task, or the authority granted to a policy or program. As a verb, to mandate means to require or authorize something by law, rule, or authority. Mandates can come from a government, a corporate board, or a supervisor, and they govern actions that must be followed. The term often appears in policy, healthcare, and public administration, and it contrasts with requests or recommendations by emphasizing obligation rather than suggestion. Note that a mandate may be legally enforceable in some contexts.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho các lệnh chính thức hoặc quyền hạn rộng lớn cần tuân thủ. Phân biệt mandate với phép và khuyến nghị. Thường liên quan đến luật hoặc chính sách. Cụm từ đi kèm phổ biến: mandate to do, mandated by, mandatory. Dạng danh từ và động từ có sắc thái khác nhau. Lưu ý ngữ cảnh pháp lý so với ngữ cảnh thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mandat là quyền cho phép
  • Chỉ từ chính phủ
  • Chỉ áp dụng cho luật pháp, không cho phạm vi chính sách
  • Mandat không phải khuyên
  • Có thể bị thu hồi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mandate mang nghĩa bắt buộc hoặc quyền lực chính thức. Người học dễ nhầm với lời khuyên hoặc cho phép, chú ý ngữ cảnh pháp lý.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng mandate mang tính formal, không thân mật
  • kết hợp với to do / mandated by / mandatory
  • phân biệt lệnh bắt buộc và cho phép
  • ngữ cảnh pháp lý khác với quản trị tổ chức
  • luyện tập bằng ví dụ công khai
  • tránh dùng trong hội thoại hàng ngày quá nhiều

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mandate'?

A.A question
B.A command
C.A color
D.A song
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'mandate' correctly?

A.I love to mandate every morning.
B.The government issued a mandate to wear masks in public places.
C.She painted the walls with mandate.
D.The mandate was very delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mandate'?

A.Request
B.Permission
C.Denial
D.Question
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would you typically hear the word 'mandate'?

A.In a legal or governmental context
B.In a classroom setting
C.At a grocery store
D.During a sports event
Bước 5: Thành thạo

Can you think of an example where a mandate might be necessary for public safety?

A.Discuss with a partner
B.No, I can't think of any
C.Mandating vaccines during a disease outbreak
D.Ask the teacher

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ