maneuver - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
man- = xử lý, euver = làm việc; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc trưởng khéo léo chỉ huy một dàn nhạc, điều khiển mỗi nhạc công bằng những cử chỉ tay chính xác để tạo ra một bản giao hưởng tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQManuver có thể là động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là di chuyển hoặc điều khiển thứ gì đó một cách khéo léo và có kiểm soát, thường đi kèm kế hoạch để tránh chướng ngại. Danh từ là một động tác hoặc hành động được lên kế hoạch và kiểm soát, nhằm đạt được lợi thế hoặc mục tiêu. Từ này dùng cho hành động vật lý (lái xe, điều khiển tàu) cũng như động tác chiến lược (manoeuvre ngoại giao, động tác kinh doanh). Chính tả khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc: maneuvers vs manoeuvres. Trong quân sự, thể thao hay lãnh đạo, maneuver nhấn mạnh sự chuẩn xác và có chủ đích. Học các collocation như thực hiện một maneuver, thực thi một maneuver.
Tiếng Anh phân biệt rõ ràng giữa động tác vật lý và hành động chiến lược, nhấn mạnh tính tức thì của hành động. Người học có thể đưa từ danh từ vào mọi tình huống hoặc thay bằng move. Cũng cần lưu ý sự khác biệt chính tả Mỹ và Anh.
What does 'maneuver' mean?
In which sentence is 'maneuver' used correctly?
Which word is a synonym of 'maneuver'?
Which word is an antonym of 'maneuver'?
How would you use 'maneuver' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật