LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obstacles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obstacles Ý nghĩa của Từ

  • thứ cản trở sự tiến bộ
  • một trở ngại hay rào cản
  • một thử thách cần vượt qua
Illustration for this word

obstacles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obstacles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒbstəkl/
Mỹ /ˈɑbstəkl/
Tiết
obstacle

obstacles Từ nguyên của Từ

ob- = chống lại + stare = đứng; Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tường dày đứng chắn trước mặt bạn, cản trở con đường của bạn trên một chuyến đi, đại diện cho trở ngại mà bạn phải vượt qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên vô-lăng, tôi push để tiến lên, nhưng một chướng ngại vật chắn đường. Tôi nghiêng người, thay đổi góc, kéo để mở lối đi quanh nó. Nỗ lực làm cho tôi thở gấp, tôi điều chỉnh nhịp thở và tiếp tục, biến chướng ngại thành thách thức cần vượt qua.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chướng ngại là điều gì đó cản trở tiến độ đạt được mục tiêu; có thể là một rào chắn vật lý hoặc một khó khăn tình huống như thiếu thời gian, nguồn lực hoặc thông tin không rõ. Khác với một rào cản, chướng ngại thường đòi hỏi chiến lược: lập kế hoạch, xoay sở, tìm sự giúp đỡ hoặc thay đổi cách tiếp cận. Thông dụng: 'Chúng ta gặp nhiều chướng ngại trong dự án' hoặc 'Rào cản ngôn ngữ là một chướng ngại lớn'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Chướng ngại là thử thách tiến bộ, không chỉ rào chắn vật lý.
  • • Cụm từ phổ biến: vượt qua chướng ngại, đối mặt chướng ngại, gặp chướng ngại.
  • • Phân biệt với rào cản; chướng ngại thường mang tính tình huống.
  • • Động từ nên dùng: vượt qua, đối phó, giải quyết.
  • • Luyện tập trong dự án, học tập hoặc thể thao để tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chướng ngại là một rào chắn vật lý duy nhất.
  • Chướng ngại và khó khăn là hai khái niệm giống nhau.
  • Chướng ngại chỉ tồn tại khi vấn đề rất lớn.
  • Vượt qua chướng ngại không đòi hỏi kế hoạch.
  • Người học thường dùng chướng ngại cho mọi khó khăn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: obstacle được dùng cả nghĩa đen và ẩn dụ; khác với barrier, obstacle nhấn mạnh cần vượt qua bằng chiến lược. Tránh nhầm lẫn với khó khăn.

Mẹo Học

  • 6 collocations: vượt qua chướng ngại, đối mặt với chướng ngại, vượt lên.
  • Chướng ngại là những khó khăn cản trở tiến bộ, có thể là rào chắn hoặc tình huống.
  • Phân biệt với 'khó khăn' và 'rào cản'—chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
  • Động từ thường gặp: vượt qua, đối phó, giải quyết.
  • Luyện tập bằng cách kể về dự án, học tập hoặc thể thao.
  • Tránh dịch từ từ từ mà không nghe ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'obstacles'?

A.Something that is easy to overcome
B.Things that prevent progress or achievement
C.A type of food
D.A synonym for friends
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'obstacles' correctly?

A.He gleefully jumped over the big obstacles in the park.
B.The obstacles were delicious and nourishing.
C.There were many obstacles in her path to success.
D.She painted obstacles all over her bedroom wall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'obstacles'?

A.environments
B.barriers
C.activities
D.predictors
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'obstacles'?

A.opportunities
B.difficulties
C.tasks
D.responses
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where obstacles might be present?

A.She faced numerous obstacles during her training for the marathon.
B.A vigorous exercise routine can build endurance.
C.Traveling through the mountains often requires careful planning.
D.Many challenges can arise when pursuing a goal.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ