mankind - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'man' + 'kind', 'man' có nghĩa là con người và 'kind' có nghĩa là loại, tính chất. Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mann' và 'ge-cynd' (nghĩa 'loại, tính chất, dòng dõi'), hình thành ở tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quả địa cầu được bao quanh bởi những người thuộc nhiều lứa tuổi và nền văn hóa khác nhau, đứng bên nhau như một gia đình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmankind là từ trang trọng/ cổ điển, chỉ toàn thể nhân loại. Dịch sang tiếng Việt là 'nhân loại' hoặc 'loài người'. Nó bao gồm mọi người, không phân biệt giới tính. Dùng trong văn bản lịch sử, triết học, tôn giáo hoặc các câu nói về vận mệnh của nhân loại. Người học nên lưu ý sắc thái cổ điển; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'people' hoặc 'humans'.
Người nói tiếng Anh thường coi mankind là một tập hợp formal; người học chọn humankind hoặc humanity tùy ngữ cảnh để tránh cảm giác cổ điển.
What is the meaning of the word 'mankind'?
In which of the following sentences is 'mankind' used correctly?
Which word is a synonym for 'mankind'?
What is the opposite of 'mankind'?
In what real-life context would you use the word 'mankind'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật