LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mankind - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mankind Ý nghĩa của Từ

  • nhân loại
  • con người nói chung
  • loài người
Illustration for this word

mankind Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mankind Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mænˈkaɪnd/
Mỹ /mænˈkaɪnd/
Tiết
mankind

mankind Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'man' + 'kind', 'man' có nghĩa là con người và 'kind' có nghĩa là loại, tính chất. Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mann' và 'ge-cynd' (nghĩa 'loại, tính chất, dòng dõi'), hình thành ở tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quả địa cầu được bao quanh bởi những người thuộc nhiều lứa tuổi và nền văn hóa khác nhau, đứng bên nhau như một gia đình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mankind là từ trang trọng/ cổ điển, chỉ toàn thể nhân loại. Dịch sang tiếng Việt là 'nhân loại' hoặc 'loài người'. Nó bao gồm mọi người, không phân biệt giới tính. Dùng trong văn bản lịch sử, triết học, tôn giáo hoặc các câu nói về vận mệnh của nhân loại. Người học nên lưu ý sắc thái cổ điển; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'people' hoặc 'humans'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tông trang trọng; cảm giác cổ điển.
  • - Dịch là 'nhân loại' hoặc 'loài người'.
  • - Dùng khi nói về lịch sử, triết học, tôn giáo.
  • - Trong giao tiếp hằng ngày, nên dùng từ đồng nghĩa giản dị hơn.
  • - Lưu ý không để từ ngữ ám chỉ giới tính.
  • - Luyện tập với câu ví dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng nó chỉ ám chỉ đàn ông.
  • Có thể nghe cổ điển/ trang trọng trong tiếng Anh.
  • Hiểu nhầm là chỉ dành cho đàn ông.
  • Động từ số nhiều đôi khi không phù hợp.
  • Nên dùng 'humankind' hoặc 'nhân loại' ở ngữ cảnh phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh thường coi mankind là một tập hợp formal; người học chọn humankind hoặc humanity tùy ngữ cảnh để tránh cảm giác cổ điển.

Mẹo Học

  • Hiểu mức độ trang trọng và dùng humankind cho giọng trung lập.
  • Trong ngữ cảnh bao gồm, dùng humanity.
  • Chú ý hòa hợp động từ (mankind has...).
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'people' hoặc 'humans'.
  • Ngữ cảnh lịch sử/triết học thường phù hợp với từ này.
  • Luyện tập với câu ngắn và câu dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mankind'?

A.Plants in the forest
B.Animals in the wild
C.Human beings as a whole
D.Stones on the ground
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mankind' used correctly?

A.The dog barked at mankind.
B.Mankind is a type of fruit.
C.Mankind has made great advancements in technology.
D.I saw a bird looking at mankind.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'mankind'?

A.Humanity
B.Animality
C.Robotkind
D.Alienkind
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mankind'?

A.Human kindness
B.Animal kingdom
C.Outer space
D.Stone age
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'mankind'?

A.Describing a new animal species
B.Talking about outer space exploration
C.Discussing human history and evolution
D.Teaching math concepts

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Talk on the Bus

Public Transport

2026.02.28 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ