LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manure Ý nghĩa của Từ

  • Phân động vật dùng để bón đất.
  • Một thứ nào đó nuôi dưỡng hoặc làm phong phú.
  • Bón phân cho đất.
Illustration for this word

manure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnjʊə/
Mỹ /məˈnʊr/
Tiết
manure

manure Từ nguyên của Từ

(a) Tiếng Pháp cổ 'manoeuvre' (từ tiếng Latinh 'manu operare' có nghĩa là 'làm bằng tay'). (b) Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại vào thế kỷ 14. (c) Hãy tưởng tượng những người nông dân đang thao tác bằng tay để rải phân tươi màu mỡ, nuôi dưỡng mùa màng của họ với 'công sức của đôi tay' – một cánh đồng xanh tươi tràn đầy sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Manure đề cập tới chất thải động vật được dùng làm phân bón cho đất, bổ sung dưỡng chất và cải thiện kết cấu đất, giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh. Ngoài nghĩa thực vật, nó còn được dùng ở nghĩa bóng để nói về điều gì đó nuôi dưỡng hoặc nuôi sống một dự án, một người hay một cộng đồng. Là động từ, manure có thể hiểu là bón phân cho đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng
  • - Trong ngữ cảnh nông nghiệp, dùng để chỉ phân bón cho đất
  • - Dạng động từ là bón phân cho đất
  • - Trong văn bản trang trọng, dùng từ ngữ phù hợp như 'bón phân bằng phân chuồng'
  • - Lưu ý sự khác biệt địa phương về mùi và xử lý phân

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Manure chỉ là từ tục tĩu cần tránh
  • Manure và compost hoàn toàn là cùng một thứ
  • Nó luôn có mùi khó chịu và không phù hợp cho nông nghiệp hiện đại
  • Động từ manure được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại
  • Manure có thể nói đến chất thải của con người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng manure là từ ngữ nông nghiệp cổ điển có nghĩa đen và nghĩa bóng; dùng ở động từ ít phổ biến ngoài ngữ cảnh nông trại.

Mẹo Học

  • Làm quen với hai phần ngữ pháp: danh từ và động từ.
  • Ôn tập các cụm từ hay gặp: rải phân, bón phân bằng phân chuồng.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng trong câu.
  • Học từ đồng nghĩa như phân bón, phân hữu cơ để sắc cạnh ý nghĩa.
  • Chú ý sự khác biệt khu vực và ngữ cảnh môi trường.
  • Dùng các câu ví dụ nông nghiệp để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'manure'?

A.A type of gardening tool
B.Animal waste used to fertilize land
C.A variety of vegetable
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'manure' correctly?

A.The farmer spread manure on his fields to enhance the soil.
B.I drove my car to work while listening to manure.
C.She wore a manure dress to the party.
D.The cat chased the manure around the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'manure'?

A.Fertilizer
B.Insect
C.Pesticide
D.Weed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'manure'?

A.Pesticide
B.Cleanliness
C.Decomposition
D.Pollution
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the use of manure?

A.The farmer decided to enrich his soil by applying organic matter from his livestock.
B.After the rain, the garden was flourishing with fresh vegetables.
C.They painted the house a bright color and added some flowers.
D.The city installed new traffic lights to improve safety.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ