LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manuscript - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manuscript Ý nghĩa của Từ

  • tài liệu viết tay
  • bản nháp của một tác phẩm viết
  • tài liệu gửi đi để xuất bản
Illustration for this word

manuscript Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manuscript Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæn.jʊ.skrɪpt/
Mỹ /ˈmæn.jə.skrɪpt/
Tiết
manuscript

manuscript Từ nguyên của Từ

manu- = tay, script = viết. Xuất phát từ tiếng Latinh ‘manu scriptus’, nghĩa là ‘viết bằng tay’. Hãy tưởng tượng một người viết tay dùng bút lông cẩn thận viết trên da dê, từng chữ cái được hình thành với sự chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một bản thảo lên khỏi bàn, cảm nhận trọng lượng giấy giữa các ngón tay. Tôi lật trang, di chuyển một dòng một chút và bản thảo thay đổi nhịp điệu khi tôi quay sang trang tiếp theo. Tôi đặt câu hỏi vào lề, quyết định những gì giữ lại và điều chỉnh trình tự để nhịp câu chuyện trôi đi vừa vặn. Tôi để bản thảo chỉnh sửa trước mặt, sẵn sàng gửi đi hoặc chia sẻ với người đọc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Manuscript là một văn bản viết tay hoặc bản nháp trước khi được xuất bản. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho một tiểu thuyết, một bài báo hoặc một báo cáo chưa in. Trong thư viện và lưu trữ, người ta phân biệt bản thảo với các văn bản in ấn; người nghiên cứu thường xem chữ viết tay, chú thích viền và nguồn gốc để hiểu quá trình hình thành và chỉnh sửa của tác phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng bản thảo để chỉ văn bản trước khi xuất bản. Không dùng để chỉ tác phẩm đã xuất bản. Cụm từ phổ biến: nộp bản thảo, bản thảo đã sửa, bản thảo viết tay. Số nhiều: bản thảo. Trong kho lưu trữ phân biệt bản thảo với văn bản in.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bản thảo luôn có nghĩa là sách đã xuất bản.
  • Bản thảo chỉ là viết tay, không phải gõ máy.
  • Cần định dạng trước khi nộp bản thảo.
  • Bản thảo và dời bản nháp không khác nhau.
  • Thuật ngữ này có thể dùng cho văn bản pháp lý chứ không chỉ tác phẩm văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học, manuscript có thể chỉ bản thảo hoặc bản chưa phát hành. Đừng nhầm với sản phẩm đã xuất bản. Học các collocations như nộp bản thảo, chỉnh sửa, đánh giá.

Mẹo Học

  • Học các collocations: nộp bản thảo, bản thảo đã sửa, bản thảo viết tay.
  • Phân biệt bản thảo và dời bản nháp.
  • Sử dụng ngữ cảnh để nhận diện bản thảo viết tay hay đánh máy.
  • Luyện tập với câu liên quan xuất bản.
  • Đọc ví dụ lưu trữ để thấy sự tiến triển của tác phẩm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'manuscript'?

A.Man-made
B.Handwritten text
C.Loud noise
D.Electronic device
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'manuscript' used correctly?

A.She listened to the manuscript music all night.
B.He published his manuscript book online.
C.The professor handed out copies of the manuscript to the students.
D.The manuscript television show was a big hit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'manuscript'?

A.Typewritten
B.Digital
C.Ornamented
D.Printed
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most opposite to 'manuscript'?

A.Mass-produced
B.Published
C.Illegible
D.Erase
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'manuscript' in a real-life context?

A.Discussing a handwritten book
B.Ordering fast food
C.Fixing a car engine
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ