LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marsh - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marsh Ý nghĩa của Từ

  • khu vực ngập nước, thường có cỏ và cây thấp
  • khu đất thấp bị ngập nước vào mùa ẩm
  • nơi nước đọng lại trên mặt đất hoặc bị bão hòa
Illustration for this word

marsh Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marsh Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɑːʃ/
Mỹ /mɑrʃ/
Tiết
marsh

marsh Từ nguyên của Từ

marsh = bùn + sh = vùng đất ngập nước; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ *mersc → tiếng Anh trung đại marsh → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vùng xanh lớn với bùn mềm dưới chân và nước đọng lại giữa các loại cây lau và cây sậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, marsh thường được dịch là đầm lầy hoặc khu đất ven nước ngập nước. Đây là vùng đất thấp, thường có nước và chủ yếu có cỏ dưới nước như lau sậy; khác với rừng ngập mặn, marsh có ít hoặc không có cây lớn. Đầm lầy đóng vai trò lọc nước, chắn sóng và là nơi trú ẩn của nhiều loài chim và lưỡng cư. Trong văn nói, marsh đôi khi được dùng như ẩn dụ cho một tình huống khó khăn và khó thoát khỏi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng marsh cho vùng ngập nước chủ yếu toàn cỏ, không phải rừng. Phân biệt với rừng ngập mặn hoặc đầm lầy có cây. Dùng ở nghĩa ẩn dụ cho tình huống khó xử hoặc rắc rối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rawa và bảo tồn ẩm ướt không hoàn toàn
  • nghĩ marsh phải có cây
  • nhầm lẫn với rừng ngập mặn
  • sử dụng như ẩn dụ mà thiếu ngữ cảnh
  • không nhận biết khu vực ngập nước cỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ nhầm marsh với các cụm từ như đầm lầy có cây cối; cần nhấn mạnh yếu tố thảm thực vật và chức năng hệ sinh thái.

Mẹo Học

  • Học từ cố định: khu vực ẩm ướt, vùng đất mềm
  • Phân biệt đầm lầy với rừng ngập mặn và bog
  • Tưởng tượng vùng đất thấp với nước và cỏ
  • Dùng ở nghĩa bóng cho tình huống khó khăn
  • Chú ý chức năng hệ sinh thái như lọc nước
  • Từ vựng về chim và lưỡng cư

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'marsh'?

A.A desert oasis
B.A mountain peak
C.A wetland area
D.A volcanic crater
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'marsh' correctly?

A.The marsh was covered in snow.
B.The mountain was full of marshes.
C.I visited a marsh and climbed a tree.
D.The marsh turned into a desert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'marsh'?

A.Swamp
B.Desert
C.Mountain
D.City
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'marsh'?

A.Highway
B.River
C.Cloud
D.Dry land
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a marsh?

A.Nature reserve
B.Skyscraper
C.Library
D.Race track

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ