LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kỹ thuật võ thuật và định nghĩa

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

martial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến chiến tranh hoặc combat
  • thuộc về một chiến binh
  • có tính chất quân sự
Illustration for this word

martial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

martial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑːʃəl/
Mỹ /ˈmɑrʃəl/
Tiết
martial

martial Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'martialis' ('của Mars'), nơi 'Mars' là thần chiến tranh của La Mã; kết nối với chiến đấu và phong tục quân sự. Hãy tưởng tượng một người lính La Mã đứng với niềm tự hào, sẵn sàng chiến đấu dưới ánh mắt giám sát của Mars.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi trồng vững bàn chân lên đất, kéo vai về thẳng và giữ một tư thế tỉnh táo như một người lính. Hai bàn tay vẽ một đường cung đơn giản trên không và move điều chỉnh nhịp thở để giữ thăng bằng. Nếu đối thủ tưởng tượng lại gần, tôi quay người một chút, đẩy bằng trọng lượng và giữ ánh mắt. Khoảnh khắc này mang chất chiến thuật, không phải ồn ào, mà là lựa chọn để kiểm soát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Martial là tính từ mô tả những gì liên quan tới chiến tranh, chiến đấu hoặc quân sự. Một số từ cố định thường gặp là martial arts (võ thuật), martial law (thiết quân luật), musical martial? nhạc quân sự. Nguồn gốc từ chữ Latin martialis, liên hệ với Mars, vị thần chiến tranh. Trong tiếng Anh, martial thường formal hoặc mang sắc thái nghi lễ, khác với military. Người học nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp và tránh nhầm lẫn giữa các bối cảnh quân sự và võ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Martial liên quan tới chiến tranh nhưng không phải là từ đồng nghĩa với military thông thường. - Thường gặp trong các cụm từ cố định như võ thuật, thiết quân luật, nhạc quân sự. - Có sắc thái trang trọng, mang tính nghi lễ hoặc truyền thống. - Dựng bài học dựa trên ngữ cảnh để phân biệt võ thuật và quân sự. - Tránh dùng martial khi nói về quân đội trong đời sống hằng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Martial có nghĩa là quân sự ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử.
  • Luôn gợi ý bạo lực hoặc chiến tranh.
  • Martial và military đồng nghĩa trong tiếng Anh phổ thông.
  • Có thể thay thế military bằng martial trong văn bản hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ martial đồng nghĩa military, nhưng thực tế nó mang sắc thái trang trọng và nghi lễ trong nhiều ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các cụm cố định: thiết quân luật, võ thuật, nhạc quân sự.
  • So sánh với military để nhận biết sắc thái ngôn ngữ.
  • Kết hợp với từ ngữ gợi về kỷ luật hoặc truyền thống.
  • Võ thuật bao hàm kỷ luật và rèn luyện, không chỉ đánh đấm.
  • Luyện tập ngữ cảnh để phân biệt martial vs military.
  • Đọc và nghe ví dụ thực tế để củng cố sở hữu từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'martial' mean?

A.Happy
B.Relating to the military
C.Green
D.Cry
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'martial' used correctly?

A.He had a martial demeanor when he received the good news.
B.She wore a martial dress to the party.
C.The garden was filled with martial flowers.
D.The class learned about martial concepts in history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'martial'?

A.Peaceful
B.Warlike
C.Civilian
D.Friendly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'martial'?

A.Kind
B.Pacifist
C.Compassionate
D.Aggressive
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'martial' relevant in the context of a karate class?

A.Used to describe karate moves
B.Emphasizing peaceful practices
C.Signifying the color of karate belts
D.Highlighting military origins of karate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ