kỹ thuật võ thuật và định nghĩa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latin 'martialis' ('của Mars'), nơi 'Mars' là thần chiến tranh của La Mã; kết nối với chiến đấu và phong tục quân sự. Hãy tưởng tượng một người lính La Mã đứng với niềm tự hào, sẵn sàng chiến đấu dưới ánh mắt giám sát của Mars.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi trồng vững bàn chân lên đất, kéo vai về thẳng và giữ một tư thế tỉnh táo như một người lính. Hai bàn tay vẽ một đường cung đơn giản trên không và move điều chỉnh nhịp thở để giữ thăng bằng. Nếu đối thủ tưởng tượng lại gần, tôi quay người một chút, đẩy bằng trọng lượng và giữ ánh mắt. Khoảnh khắc này mang chất chiến thuật, không phải ồn ào, mà là lựa chọn để kiểm soát.
Martial là tính từ mô tả những gì liên quan tới chiến tranh, chiến đấu hoặc quân sự. Một số từ cố định thường gặp là martial arts (võ thuật), martial law (thiết quân luật), musical martial? nhạc quân sự. Nguồn gốc từ chữ Latin martialis, liên hệ với Mars, vị thần chiến tranh. Trong tiếng Anh, martial thường formal hoặc mang sắc thái nghi lễ, khác với military. Người học nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp và tránh nhầm lẫn giữa các bối cảnh quân sự và võ thuật.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ martial đồng nghĩa military, nhưng thực tế nó mang sắc thái trang trọng và nghi lễ trong nhiều ngữ cảnh.
What does the word 'martial' mean?
In which of the following sentences is the word 'martial' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'martial'?
What is the opposite meaning of 'martial'?
How is the word 'martial' relevant in the context of a karate class?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật