LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

martyr - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

martyr Ý nghĩa của Từ

  • người chịu đựng hoặc chết vì một lý tưởng, đặc biệt là vì niềm tin của họ
  • người bị perseguidos vì đức tin của mình
  • biểu tượng của sự hy sinh trong một cuộc chiến nhất định
Illustration for this word

martyr Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

martyr Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑːtə/
Mỹ /ˈmɑrtər/
Tiết
martyr

martyr Từ nguyên của Từ

martyr = mart- (nhân chứng) + -yr (hậu tố chỉ người thực hiện); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình dung một người tận tâm đứng vững cho niềm tin của họ giữa cơn bão, trở thành biểu tượng mạnh mẽ của đức tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người tử đạo là người chịu đựng hoặc chết vì một lý tưởng, tôn giáo hoặc một sự nghiệp, và thường được dùng để chỉ sự hy sinh trong một cuộc đấu tranh. Tông ngữ Việt Nam dùng từ này để ca ngợi lòng kiên định và can đảm của người ấy. Tuy nhiên, người học cần biết rằng từ martir trong tiếng Anh mang sắc thái đặc trưng của sự hi sinh có ý thức và mục đích cao cả, khác với người chịu đựng thông thường. Trong văn minh Việt, có thể so sánh với 'tử vì đạo' hoặc 'tử đạo' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng martyr để mô tả sự hy sinh có ý thức và vì lý tưởng
  • Không áp dụng cho những khó khăn bình thường hoặc sự đau khổ hằng ngày
  • Chỉ dùng khi người ấy chủ động chịu hy sinh vì một nguyên nhân
  • Chú ý ngữ cảnh tôn giáo so với chính trị và giọng điệu
  • Tránh lạm dụng và đặt nhãn quá mức cho mọi hành động can đảm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ ám chỉ những người tôn giáo chết vì đức tin
  • Luôn có nghĩa là chết chứ không chỉ bị ngược đãi hoặc chịu khổ
  • Ngụ ý một vị thế gần thánh
  • Có thể áp dụng cho mọi nạn nhân mà không cân nhắc ngữ cảnh
  • Không có chức năng ẩn dụ trong ngữ cảnh hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: martyr thường mang trọng lượng đạo đức và ngụ ý anh hùng; cẩn thận đừng gán cho mọi sự chịu đựng bình thường hay mọi hành động dũng cảm là martir.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc từ: chứng nhân + người làm
  • So sánh với nạn nhân để nhận biết sắc thái hi sinh chủ ý
  • Chú ý ngữ cảnh tôn giáo/chính trị/lịch sử
  • Tránh dùng cho những trở ngại nhỏ
  • Kết hợp với tính từ như anh hùng, gây tranh cãi
  • Luyện phát âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'martyr'?

A.A person who loves to dance
B.A person who betrays others
C.A person who sacrifices their life for a cause
D.A person who tells jokes
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'martyr' used correctly?

A.She was a martyr of math, always solving difficult problems.
B.He was a martyr of fashion, always wearing trendy clothes.
C.The freedom fighter died as a martyr for her country.
D.He was a martyr of sleep, always staying up late.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'martyr'?

A.Hero
B.Coward
C.Traitor
D.Scapegoat
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'martyr'?

A.Celebrity
B.Sacrifice
C.Survivor
D.Victim
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'martyr'?

A.Discussing historical figures who fought for civil rights
B.Talking about someone who always complains
C.Describing a successful business person
D.Referring to someone who is afraid of taking risks

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ