LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mascara - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mascara Ý nghĩa của Từ

  • Một loại mỹ phẩm được sử dụng để làm tối và dày mi mắt.
  • Một ống chứa chất dính để tăng cường vẻ đẹp của mắt.
Illustration for this word

mascara Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mascara Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæsˈkɑːrə/
Mỹ /mæˈskɛrə/
Tiết
mascara

mascara Từ nguyên của Từ

Gốc: 'mascara' xuất phát từ latinh 'mascara' (mặt nạ) + tiếng Ả Rập 'maskhara' (đeo mặt nạ). Nguồn gốc lịch sử: Qua latinh sang tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc thoa mascara như đội một chiếc mặt nạ để biến đổi diện mạo tự nhiên của bạn thành điều gì đó lấp lánh, làm nổi bật đôi mắt của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mascara'?

A.A type of food
B.A cosmetic product used to darken and define eyelashes
C.A type of clothing
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'mascara' correctly?

A.He decided to wear mascara to the gym.
B.She put on mascara before going to the party.
C.The painter used mascara to create his artwork.
D.They cooked mascara for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mascara'?

A.Eyeliner
B.Lipstick
C.None of the above
D.Foundation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mascara'?

A.Nail polish
B.Hair product
C.Natural look
D.Perfume
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the word 'mascara'?

A.She applied the cosmetic before her performance.
B.They bought fruits at the market.
C.He watched a movie with friends.
D.The dog chased a ball in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ