LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

masquerades - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

masquerades Ý nghĩa của Từ

  • tiệc hóa trang
  • giả vờ
  • nghĩa là cải trang thành người khác
Illustration for this word

masquerades Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

masquerades Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmɑːskəˈreɪd/
Mỹ /ˌmæskəˈreɪd/
Tiết
masquerade

masquerades Từ nguyên của Từ

masquerade = masque (mặt nạ) + -ade (hành động/quá trình). Nguồn gốc: tiếng Latin 'masca' → tiếng Pháp cổ 'masque' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi tiệc lớn mà mọi người đều đeo mặt nạ tinh xảo, khiêu vũ trong vỏ bọc, mỗi người ẩn giấu danh tính thật của mình sau những trang trí đẹp đẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, masquerade thường được hiểu là 'vũ hội hóa trang' (danh từ) hoặc 'giả trang/đóng giả' (động từ). Ý tưởng chủ đạo là che giấu danh tính bằng mặt nạ và trang phục, thường mang tính sân khấu hoặc giải trí. Nguồn gốc từ tiếng Anh và mang hàm ý演 diễn có chủ đích. Trong ngữ cảnh học tập, cần phân biệt với từ 'disguise' và 'mask'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Masquerade có thể là 'vũ hội hóa trang' hoặc hành động giả trang thành người khác
  • - Dùng 'to masquerade as' nhấn mạnh sự giả vờ có chủ ý
  • - Phân biệt với từ topeng (mặt nạ) và disguise (giả lập)
  • - Vũ hội thường mang tính biểu diễn, không chỉ che đậy Identity
  • - Tuỳ ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Masquerade luôn ám chỉ một bữa tiệc trang trọng.
  • Mặt nạ là đủ để nói đến masquerade.
  • Masquerade luôn mang ý lừa dối.
  • Chỉ dùng vào Halloween.
  • Masquerade và disguise có thể thay thế cho nhau ở mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem masquerade như sự kết hợp giữa biểu diễn và che giấu; nhiều người học nhầm nó với chỉ là trang điểm hay ăn mặc. Nhấn mạnh yếu tố sân khấu và giả làm một nhân vật.

Mẹo Học

  • Luyện tập cụm từ với 'to masquerade as' (ví dụ giả làm người nổi tiếng)
  • So sánh với mask/disguise để nắm sắc thái ý nghĩa
  • Nghe các cảnh hóa trang để nhận biết usage tự nhiên
  • Ghi nhớ các collocation như 'bal hóa trang'
  • Danh từ cho sự kiện, động từ cho hành động
  • Lưu ý bối cảnh lịch sử hoặc sân khấu

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ