mass - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mass = 'mass' (La-tinh) + 'masses' (Pháp cổ) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông lớn của mọi người tập trung lại, tạo thành một khối lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt hộp, đứng rộng chân và bắt đầu nâng lên. Em đẩy bằng chân và pull hộp về phía mình, đồng thời điều chỉnh trọng tâm để giữ thăng bằng. Hộp càng nặng thêm, em cảm nhận mass ở lòng bàn tay và nhịp thở trở nên chậm lại. Khi di chuyển nó tới cuối phòng, em nhận thấy trọng lượng này là một thứ cần kiểm soát bằng nỗ lực.
Mass có vài nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Dạng danh từ, nó có thể chỉ một lượng lớn cái gì đó, ví dụ một mass of people hoặc một khối lượng dữ liệu. Nó cũng có thể chỉ một cuộc tụ tập hoặc đám đông. Trong vật lý, mass là lượng chất có trong một vật và ảnh hưởng đến quán tính và lực hấp dẫn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh mass và tiếng Pháp cổ masses và vào tiếng Anh mang ý nghĩa của một nhóm lớn.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng mass có ba nghĩa (số lượng, đám đông, khối lượng vật lý) và nhấn mạnh ngữ cảnh và collocations.
What is the meaning of the word 'mass'?
In which of the following sentences is 'mass' used correctly?
Which word is the opposite of 'mass'?
Which word is similar to 'mass'?
In what real-life context would you encounter the term 'mass'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật