LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mass Ý nghĩa của Từ

  • một lượng lớn cái gì đó
  • một cuộc tụ họp của mọi người
  • trong vật lý, lượng vật chất trong một vật
Illustration for this word

mass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæs/
Mỹ /mæs/
Tiết
mass

mass Từ nguyên của Từ

mass = 'mass' (La-tinh) + 'masses' (Pháp cổ) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông lớn của mọi người tập trung lại, tạo thành một khối lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt hộp, đứng rộng chân và bắt đầu nâng lên. Em đẩy bằng chân và pull hộp về phía mình, đồng thời điều chỉnh trọng tâm để giữ thăng bằng. Hộp càng nặng thêm, em cảm nhận mass ở lòng bàn tay và nhịp thở trở nên chậm lại. Khi di chuyển nó tới cuối phòng, em nhận thấy trọng lượng này là một thứ cần kiểm soát bằng nỗ lực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mass có vài nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Dạng danh từ, nó có thể chỉ một lượng lớn cái gì đó, ví dụ một mass of people hoặc một khối lượng dữ liệu. Nó cũng có thể chỉ một cuộc tụ tập hoặc đám đông. Trong vật lý, mass là lượng chất có trong một vật và ảnh hưởng đến quán tính và lực hấp dẫn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh mass và tiếng Pháp cổ masses và vào tiếng Anh mang ý nghĩa của một nhóm lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) mass dùng cho số lượng lớn hoặc đám đông. 2) mass of something với of. 3) trong vật lý, phân biệt mass với weight. 4) mass of data phổ biến; data có thể ở dạng số nhiều. 5) khi nói chuyện, dùng đám đông hoặc một lượng lớn người thay cho mass.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mass không phải là trọng lượng trong vật lý.
  • Mass có thể chỉ một đám đông chứ không phải lúc nào cũng là lượng lớn.
  • Mass có thể nói về dữ liệu, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp.
  • Mass và amount không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
  • Nói mass cho một nhóm người trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe không tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng mass có ba nghĩa (số lượng, đám đông, khối lượng vật lý) và nhấn mạnh ngữ cảnh và collocations.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa chính của mass (số lượng, đám đông, khối lượng vật lý).
  • Học các cụm từ hay: mass of data, mass of people, mass of information.
  • Phân biệt mass và weight trong bối cảnh vật lý.
  • Luyện tập với ví dụ đa dạng để phân biệt đám đông và số lượng.
  • Biết cách diễn đạt tự nhiên như crowd hoặc lượng lớn.
  • Ôn lại các bản dịch để tránh nhầm với volume hay amount.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mass'?

A.Friendly
B.Tiny
C.Smart
D.Large amount
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mass' used correctly?

A.The mass of the sun is immense
B.She has a mass book collection
C.They are going to the mass
D.He mass the ball to his teammate
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'mass'?

A.Scarcity
B.Minimal
C.Sparse
D.Numerous
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is similar to 'mass'?

A.Delicate
B.Bulk
C.Thin
D.Gracious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the term 'mass'?

A.Cooking measurements
B.Astronomy
C.Fashion design
D.Gardening

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ