bucket - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: buck + -et (tiếp vị ngữ nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'bucket', có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bình nhỏ xinh xắn chứa nước, đại diện cho những khoảnh khắc vui vẻ ở bãi biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBucket về cơ bản là một chiếc thùng hình trụ có quai, được thiết kế để mang chất lỏng như nước, sơn hoặc súp. Bên cạnh hình dạng cơ bản, nó cũng có thể dùng để đựng hoặc lưu trữ các đồ vật, và trong ngôn ngữ thông thường, bucket có thể ám chỉ một tập hợp hoặc nhóm đồ vật, nhất là trong danh sách. Nguồn gốc từ buck + -et, bucket xuất phát từ tiếng Anh Trung Cổ có thể chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp. Hình ảnh dễ nhớ là một chiếc xô nhỏ đựng nước trên bãi biển. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa đụng với đồ thật và nghĩa ước lệ.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt đang học tiếng Anh
In which sentence is the word 'bucket' used correctly?
Which word is a synonym of 'bucket'?
What is the opposite of 'bucket'?
In what real-life context would you use the word 'bucket'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật