massacre - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
massacre = massa (đám đông) + -cide (giết); từ Latin 'massacre' → tiếng Pháp cổ 'massacre' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiến trường đầy ắp những đám lính ngã xuống, thể hiện một cách sống động sự tàn phá của cuộc thảm sát không phân biệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên bàn, nghiêng người về phía trước và di chuyển hình ảnh của một quảng trường đông đúc trong đầu từ những hình dáng mờ nhạt thành một trung tâm tàn nhẫn. Cảnh tượng thay đổi: giọng nói im lặng, mọi người hoảng sợ tháo chạy, một mệnh lệnh duy nhất dường như xóa sạch nhiều sinh mạng trong tích tắc. Tay tôi đổ mồ hôi, tôi điều chỉnh tư thế và giữ hình ảnh ổn định dưới sức nặng của khoảnh khắc. Sau này, tôi có thể nói với bạn bè rằng cảnh tượng ấy trông như một vụ thảm sát.
Massacre là từ tiếng Anh chỉ hành động giết hại đông người một cách bạo lực và thường là vô nhân đạo. Nó nhấn mạnh quy mô, sự tàn bạo và tác động nhanh chóng, thay vì một chiến dịch diệt chủng có kế hoạch. Nguồn gốc từ tiếng Latinh mass(a) và -cide, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Dù gắn với các tàn sát thời chiến, hiện nay từ này xuất hiện trong tin tức, văn học và diễn dịch chính trị để mô tả một bạo lực quy mô lớn và một phía. Cần dùng thận trọng để tránh cảm giác giật gân.
Massacre nhấn mạnh quy mô và sự bạo lực vô nhân đạo; người Việt học tiếng Anh nên lưu ý tránh làm nhẹ mức độ nghiêm trọng trong ngữ cảnh tin tức.
What is the meaning of the word 'massacre'?
Which sentence uses 'massacre' correctly?
Which word is a synonym of 'massacre'?
What is the opposite of 'massacre'?
In what real-life context would you hear the word 'massacre'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật